Diósgyőri VTK
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Budapest Honvéd FC

Diósgyőri VTK vs Budapest Honvéd FC

Tỷ số chung cuộc: Diósgyőri VTK 0-0 Budapest Honvéd FC tại NB I, 13 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Diósgyőri VTK thắng 3, hòa 2, Budapest Honvéd FC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 26
Sân vận động
Diósgyőri Stadion, Miskolc
Trọng tài
G. Bogár
Phong độ
LDLLL Diósgyőri VTK
DDLWL Budapest Honvéd FC
  1. 32' A. Suljic
  2. HT0-0
  3. 46' M. Ivanovski O. Roshi
  4. 46' D. Živulić A. Suljić
  5. 46' D. Vaněček G. Grozav
  6. 55' N. Szendrei D. Zsótér
  7. 60' Zekic Z.
  8. 72' D. Markvart
  9. 72' P. Hidi
  10. 75' F.
  11. 76' S. Shestakov J. Hegedűs
  12. 76' D. Karan S. Dražić
  13. 77' D. Zivulic
  14. 78' K. Tamas
  15. 78' L. Marin
  16. 86' M. Mezghrani
  17. 88' T. Gale D. Nagy
  18. 90'+3 D. Karan
  19. 90'+2 Đ. Kamber G. Nagy
  20. FT0-0

Đội hình

Diósgyőri VTK Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Z. Zekić
  1. 23M. Malenica
  2. 25G. Milović
  3. 68J. Hegedűs ▼ 76'
  4. 2A. Grgić
  5. 19L. Marin
  6. 12O. Roshi ▼ 46'
  7. 5A. Max
  8. 14D. Márkvárt
  9. 10G. Grozav ▼ 46'
  10. 91A. Suljić ▼ 46'
  11. 9S. Dražić ▼ 76'

Dự bị 10

  1. 22M. Ivanovski ▲ 46'
  2. 55D. Živulić ▲ 46'
  3. 71D. Vaněček ▲ 46'
  4. 17S. Shestakov ▲ 76'
  5. 48D. Karan ▲ 76'
  6. 26K. Szűcs
  7. 27H. Memolla
  8. 32A. Pikk
  9. 90B. Iszlai
  10. 99B. Antal
Budapest Honvéd FC Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: F. Horváth
  1. 83T. Tujvel
  2. 25I. Lovrić
  3. 7B. Batik
  4. 22K. Tamás
  5. 2M. Mezghrani
  6. 8P. Hidi
  7. 77G. Nagy ▼ 90'
  8. 11D. Zsótér ▼ 55'
  9. 6D. Gazdag
  10. 19D. Nagy ▼ 88'
  11. 17N. Balogh

Dự bị 12

  1. 27N. Szendrei ▲ 55'
  2. 34T. Gale ▲ 88'
  3. 24Đ. Kamber ▲ 90'
  4. 1S. Nagy
  5. 3E. Uzoma
  6. 4L. Klemenz
  7. 5N. Bardea
  8. 29B. Traore
  9. 30N. Aliji
  10. 31B. Kesztyűs
  11. 37B. Bocskay
  12. 92D. Kocsis

Thống kê

06
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ferencvárosi TC
33 69 - 22 +47 78
2
Puskás Akadémia FC
33 52 - 42 +10 58
3
Fehérvár FC
33 68 - 38 +30 56
4
Paks
33 76 - 64 +12 50
5
Kisvarda FC
33 30 - 36 -6 46
6
Újpest FC
33 46 - 67 -21 42
7
MTK Budapest FC
33 44 - 49 -5 42
8
Mezokovesd-zsory
33 40 - 46 -6 42
9
Zalaegerszegi TE
33 58 - 58 0 37
10
Budapest Honvéd FC
33 46 - 48 -2 37
11
Diósgyőri VTK
33 34 - 53 -19 33
12
Budafoki LC
33 34 - 74 -40 27
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu46
45Ghi được71
61Thủng lưới68
1.1Bàn thắng mỗi trận1.54
11Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn30
19Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu