Diósgyőri VTK
2 : 4
FT · Hiệp một 2:2
·
Budapest Honvéd FC

Diósgyőri VTK vs Budapest Honvéd FC

Tỷ số chung cuộc: Diósgyőri VTK 2-4 Budapest Honvéd FC tại NB I, 12 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Diósgyőri VTK thắng 3, hòa 2, Budapest Honvéd FC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 4
Sân vận động
Diósgyőri Stadion, Miskolc
Trọng tài
T. Bognár
Phong độ
LDLLL Diósgyőri VTK
DDLWL Budapest Honvéd FC
  1. 16' 0-1 D. Zsótér
  2. 19' S. Drazic
  3. 40' R. Ugrai
  4. 41' 0-2 D. Gazdag
  5. 42' G. Grozav 1-2
  6. 45'+2 G. Molnár 2-2
  7. HT2-2
  8. 46' B. Kesztyűs B. Bocskay
  9. 52' M. Ivanovski
  10. 63' 2-3 D. Gazdag
  11. 64' Yellow Card
  12. 64' B. Traore N. Balogh
  13. 68' K. Polgar
  14. 68' A. Max Rui Pedro
  15. 69' B. Antal
  16. 73' K. Szűcs M. Ivanovski
  17. 78' F. Hasani G. Molnár
  18. 86' E. Uzoma N. Aliji
  19. 87' Yellow Card
  20. 89' 2-4 R. Ugrai
  21. 90'+2 B. Batik
  22. 90'+6 G. Grozav
  23. FT2-4

Đội hình

Diósgyőri VTK HLV: T. Feczkó
  1. 99B. Antal
  2. 27H. Memolla
  3. 68J. Hegedűs
  4. 33K. Polgár
  5. 28Rui Pedro ▼ 68'
  6. 90B. Iszlai
  7. 17S. Shestakov
  8. 12M. Ivanovski ▼ 73'
  9. 10G. Grozav
  10. 16G. Molnár ▼ 78'
  11. 9S. Dražić

Dự bị 7

  1. 5A. Max ▲ 68'
  2. 26K. Szűcs ▲ 73'
  3. 8F. Hasani ▲ 78'
  4. 7G. Makrai
  5. 31M. Farkas
  6. 44B. Danilović
  7. 48D. Karan
Budapest Honvéd FC HLV: T. Bódog
  1. 83T. Tujvel
  2. 36B. Baráth
  3. 7B. Batik
  4. 30N. Aliji ▼ 86'
  5. 2M. Mezghrani
  6. 8P. Hidi
  7. 11D. Zsótér
  8. 6D. Gazdag
  9. 37B. Bocskay ▼ 46'
  10. 19R. Ugrai
  11. 17N. Balogh ▼ 64'

Dự bị 7

  1. 31B. Kesztyűs ▲ 46'
  2. 29B. Traore ▲ 64'
  3. 3E. Uzoma ▲ 86'
  4. 18A. Horváth
  5. 24Đ. Kamber
  6. 25I. Lovrić
  7. 99K. Tóth-Gábor

Thống kê

24
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ferencvárosi TC
33 69 - 22 +47 78
2
Puskás Akadémia FC
33 52 - 42 +10 58
3
Fehérvár FC
33 68 - 38 +30 56
4
Paks
33 76 - 64 +12 50
5
Kisvarda FC
33 30 - 36 -6 46
6
Újpest FC
33 46 - 67 -21 42
7
MTK Budapest FC
33 44 - 49 -5 42
8
Mezokovesd-zsory
33 40 - 46 -6 42
9
Zalaegerszegi TE
33 58 - 58 0 37
10
Budapest Honvéd FC
33 46 - 48 -2 37
11
Diósgyőri VTK
33 34 - 53 -19 33
12
Budafoki LC
33 34 - 74 -40 27
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu46
45Ghi được71
61Thủng lưới68
1.1Bàn thắng mỗi trận1.54
11Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn30
19Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu