Budapest Honvéd FC
4 : 4
FT · Hiệp một 2:1
·
Diósgyőri VTK

Budapest Honvéd FC vs Diósgyőri VTK

Tỷ số chung cuộc: Budapest Honvéd FC 4-4 Diósgyőri VTK tại NB I, 11 tháng 5, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Budapest Honvéd FC thắng 5, hòa 2, Diósgyőri VTK thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 32
Phong độ
DDLWL Budapest Honvéd FC
LDLLL Diósgyőri VTK
  1. 11' D. Gazdag
  2. 18' D. Kamber 1-0
  3. 26' D. Karan
  4. 28' M. Tajti
  5. 39' Danilo 2-0
  6. 41' 2-1 D. Prosser
  7. HT2-1
  8. 46' R. Vernes Barnabás Tóth
  9. 48' Danilo
  10. 49' 2-2 R. Vernes11m
  11. 60' I. Lovric
  12. 61' 2-3 R. Vernes
  13. 65' M. Mezghrani T. Heffler
  14. 65' D. N'Gog Ä. Ben-Hatira
  15. 66' T. Mazalović M. Tajti
  16. 71' D. N'Gog 3-3
  17. 74' T. Kukoč E. Uzoma
  18. 78' I. Lovrić 4-3
  19. 83' B. Batik
  20. 84' 4-4 R. Vernes
  21. 89' B. Mihajlović P. Bacsa
  22. 90' B. Antal
  23. FT4-4

Đội hình

Budapest Honvéd FC HLV: A. Supka
  1. 99D. Grof
  2. 3E. Uzoma ▼ 74'
  3. 13T. Heffler ▼ 65'
  4. 25I. Lovrić
  5. 7B. Batik
  6. 24D. Kamber
  7. 77G. Nagy
  8. 6D. Gazdag
  9. 11F. Holender
  10. 17Ä. Ben-Hatira ▼ 65'
  11. 19Danilo

Dự bị 7

  1. 2M. Mezghrani ▲ 65'
  2. 89D. N'Gog ▲ 65'
  3. 33T. Kukoč ▲ 74'
  4. 4D. Kálnoki-Kis
  5. 18A. Horváth
  6. 22M. Májer
  7. 23B. Banó-Szabó
Diósgyőri VTK HLV: Fernando
  1. 99B. Antal
  2. 48D. Karan
  3. 25D. Brković
  4. 4M. Tamás
  5. 33K. Polgár
  6. 14D. Márkvárt
  7. 15Barnabás Tóth ▼ 46'
  8. 6M. Tajti ▼ 66'
  9. 8F. Hasani
  10. 9P. Bacsa ▼ 89'
  11. 27D. Prosser

Dự bị 7

  1. 10R. Vernes ▲ 46'
  2. 28T. Mazalović ▲ 66'
  3. 91B. Mihajlović ▲ 89'
  4. 1E. Bukrán
  5. 21T. Géringer
  6. 29Y. Ndzoumou
  7. 50B. Bárdos

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ferencvárosi TC
33 72 - 27 +45 74
2
Fehérvár FC
33 53 - 37 +16 61
3
Debreceni VSC
33 44 - 39 +5 51
4
Budapest Honvéd FC
33 46 - 38 +8 49
5
Újpest FC
33 38 - 28 +10 48
6
Mezokovesd-zsory
33 45 - 40 +5 44
7
Puskás Akadémia FC
33 36 - 45 -9 40
8
Paks
33 33 - 46 -13 39
9
Kisvarda FC
33 36 - 48 -12 38
10
Diósgyőri VTK
33 36 - 57 -21 38
11
MTK Budapest FC
33 42 - 56 -14 34
12
Szombathelyi Haladas
33 31 - 51 -20 30
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu36
77Ghi được44
49Thủng lưới63
1.64Bàn thắng mỗi trận1.22
18Giữ sạch lưới7
25Trên 2.5 bàn19
37Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu