Diósgyőri VTK
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Budapest Honvéd FC

Diósgyőri VTK vs Budapest Honvéd FC

Tỷ số chung cuộc: Diósgyőri VTK 2-1 Budapest Honvéd FC tại NB I, 4 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Diósgyőri VTK thắng 3, hòa 2, Budapest Honvéd FC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 1
Sân vận động
Diósgyőri Stadion, Miskolc
Trọng tài
T. Bognár
Phong độ
LDLLL Diósgyőri VTK
DDLWL Budapest Honvéd FC
  1. 35' T. Kukoč D. Gazdag
  2. 37' 0-1 D. N'Gog11m
  3. 45'+4 M. Tajti11m 1-1
  4. HT1-1
  5. 57' G. Boros F. Hasani
  6. 60' M. N. Niba
  7. 71' A. Moutari V. Kulach
  8. 72' D. Karan
  9. 76' S. Shestakov 2-1
  10. 77' D. Cipf E. Uzoma
  11. 80' B. Szabó M. Tajti
  12. 83' D. Kamber
  13. 84' M. Tamas
  14. 86' M. Juhar S. Shestakov
  15. 87' B. Szabo
  16. FT2-1

Đội hình

Diósgyőri VTK HLV: Fernando
  1. 44B. Danilovic
  2. 48D. Karan
  3. 25D. Brković
  4. 17S. Shestakov ▼ 86'
  5. 4M. Tamás
  6. 33K. Polgár
  7. 88J. Adukor
  8. 14D. Márkvárt
  9. 6M. Tajti ▼ 80'
  10. 27D. Prosser
  11. 8F. Hasani ▼ 57'

Dự bị 7

  1. 97G. Boros ▲ 57'
  2. 20B. Szabó ▲ 80'
  3. 11M. Juhar ▲ 86'
  4. 1E. Bukrán
  5. 15A. Vági
  6. 47R. Zsolnai
  7. 74P. Ternován
Budapest Honvéd FC HLV: G. Sannino
  1. 66A. Berla
  2. 24D. Kamber
  3. 7B. Batik
  4. 88G. Ikenne
  5. 26M. Ngwa
  6. 3E. Uzoma ▼ 77'
  7. 31B. Kesztyűs
  8. 6D. Gazdag ▼ 35'
  9. 23B. Banó-Szabó
  10. 89D. N'Gog
  11. 11V. Kulach ▼ 71'

Dự bị 7

  1. 33T. Kukoč ▲ 35'
  2. 40A. Moutari ▲ 71'
  3. 20D. Cipf ▲ 77'
  4. 4D. Kálnoki-Kis
  5. 18A. Horváth
  6. 25I. Lovrić
  7. 5F. Moretti

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ferencvárosi TC
33 58 - 24 +34 76
2
Fehérvár FC
33 56 - 29 +27 63
3
Puskás Akadémia FC
33 52 - 41 +11 54
4
Mezokovesd-zsory
33 42 - 31 +11 50
5
Budapest Honvéd FC
33 36 - 44 -8 44
6
Újpest FC
33 45 - 45 0 43
7
Zalaegerszegi TE
33 51 - 44 +7 43
8
Kisvarda FC
33 42 - 43 -1 42
9
Diósgyőri VTK
33 40 - 52 -12 41
10
Paks
33 46 - 53 -7 41
11
Debreceni VSC
33 48 - 57 -9 39
12
Kaposvar
33 27 - 80 -53 14
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu47
44Ghi được58
53Thủng lưới51
1.22Bàn thắng mỗi trận1.23
9Giữ sạch lưới18
20Trên 2.5 bàn20
25Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu