Budapest Honvéd FC
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Diósgyőri VTK

Budapest Honvéd FC vs Diósgyőri VTK

Tỷ số chung cuộc: Budapest Honvéd FC 1-0 Diósgyőri VTK tại NB I, 9 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Budapest Honvéd FC thắng 5, hòa 2, Diósgyőri VTK thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 8
Sân vận động
Hidegkuti Nándor Stadion, Budapest
Trọng tài
C. Pinter
Phong độ
DDLWL Budapest Honvéd FC
LDLLL Diósgyőri VTK
  1. 29' D. Lanzafame 1-0
  2. 40' D. Karan
  3. HT1-0
  4. 58' M. Ivanovski F. Hasani
  5. 66' B. Szabó Rui Pedro
  6. 72' P. Bacsa S. Shestakov
  7. 74' B. Kesztyűs K. Vadócz
  8. 81' D. Brkovic
  9. 81' D. Markvart
  10. 81' B. Banó-Szabó A. Moutari
  11. 87' Ä. Ben-Hatira D. Gazdag
  12. 90' M. Ivanovski
  13. 90' G. Nagy
  14. 90' B. Z. Bano-Szabo
  15. FT1-0

Đội hình

Budapest Honvéd FC HLV: G. Sannino
  1. 83T. Tujvel
  2. 25I. Lovrić
  3. 24D. Kamber
  4. 7B. Batik
  5. 30N. Aliji
  6. 21K. Vadócz ▼ 74'
  7. 3E. Uzoma
  8. 77G. Nagy
  9. 6D. Gazdag ▼ 87'
  10. 9D. Lanzafame
  11. 40A. Moutari ▼ 81'

Dự bị 7

  1. 31B. Kesztyűs ▲ 74'
  2. 23B. Banó-Szabó ▲ 81'
  3. 17Ä. Ben-Hatira ▲ 87'
  4. 4D. Kálnoki-Kis
  5. 18A. Horváth
  6. 33T. Kukoč
  7. 89D. N'Gog
Diósgyőri VTK HLV: T. Feczkó
  1. 44B. Danilovic
  2. 48D. Karan
  3. 25D. Brković
  4. 17S. Shestakov ▼ 72'
  5. 4M. Tamás
  6. 33K. Polgár
  7. 28Rui Pedro ▼ 66'
  8. 90B. Iszlai
  9. 14D. Márkvárt
  10. 27D. Prosser
  11. 8F. Hasani ▼ 58'

Dự bị 6

  1. 12M. Ivanovski ▲ 58'
  2. 20B. Szabó ▲ 81'
  3. 9P. Bacsa ▲ 72'
  4. 10H. Tabakovic
  5. 15A. Vági
  6. 99B. Antal

Thống kê

02
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ferencvárosi TC
33 58 - 24 +34 76
2
Fehérvár FC
33 56 - 29 +27 63
3
Puskás Akadémia FC
33 52 - 41 +11 54
4
Mezokovesd-zsory
33 42 - 31 +11 50
5
Budapest Honvéd FC
33 36 - 44 -8 44
6
Újpest FC
33 45 - 45 0 43
7
Zalaegerszegi TE
33 51 - 44 +7 43
8
Kisvarda FC
33 42 - 43 -1 42
9
Diósgyőri VTK
33 40 - 52 -12 41
10
Paks
33 46 - 53 -7 41
11
Debreceni VSC
33 48 - 57 -9 39
12
Kaposvar
33 27 - 80 -53 14
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu36
58Ghi được44
51Thủng lưới53
1.23Bàn thắng mỗi trận1.22
18Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn20
24Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu