Budapest Honvéd FC
5 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Diósgyőri VTK

Budapest Honvéd FC vs Diósgyőri VTK

Tỷ số chung cuộc: Budapest Honvéd FC 5-1 Diósgyőri VTK tại NB I, 16 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Budapest Honvéd FC thắng 5, hòa 2, Diósgyőri VTK thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 15
Sân vận động
Hidegkuti Nándor Stadion, Budapest
Trọng tài
C. Pinter
Phong độ
DDLWL Budapest Honvéd FC
LDLLL Diósgyőri VTK
  1. 24' D. Gazdag 1-0
  2. 30' D. Zsótér 2-0
  3. 33' András Vági
  4. 45' Dejan Karan
  5. HT2-0
  6. 46' S. Shestakov A. Vági
  7. 46' B. Iszlai A. Max
  8. 50' 2-1 G. Grozav
  9. 63' N. Szendrei 3-1
  10. 71' D. Gazdag 4-1
  11. 72' B. Bocskay D. Zsótér
  12. 75' I. Lovrić 5-1
  13. 76' G. Makrai M. Ivanovski
  14. 76' Rui Pedro G. Grozav
  15. 81' Norbert Balogh
  16. 81' B. Traore N. Balogh
  17. 81' N. Aliji K. Tamás
  18. 81' D. Kocsis N. Szendrei
  19. 83' K. Korbély S. Dražić
  20. 85' D. László P. Hidi
  21. FT5-1

Đội hình

Budapest Honvéd FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: I. Pisont
  1. 83T. Tujvel
  2. 25I. Lovrić
  3. 36Botond Baráth
  4. 7B. Batik
  5. 22K. Tamás ▼ 81'
  6. 2M. Mezghrani
  7. 8P. Hidi ▼ 85'
  8. 11D. Zsótér ▼ 72'
  9. 6D. Gazdag
  10. 27N. Szendrei ▼ 81'
  11. 17N. Balogh ▼ 81'

Dự bị 9

  1. 37B. Bocskay ▲ 72'
  2. 29B. Traore ▲ 81'
  3. 30N. Aliji ▲ 81'
  4. 92D. Kocsis ▲ 81'
  5. 82D. László ▲ 85'
  6. 1S. Nagy
  7. 14A. Crăciun
  8. 24Đ. Kamber
  9. 31B. Kesztyűs
Diósgyőri VTK Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: G. Geri
  1. 99B. Antal
  2. 48D. Karan
  3. 15A. Vági ▼ 46'
  4. 27H. Memolla
  5. 68J. Hegedűs
  6. 26K. Szűcs
  7. 5A. Max ▼ 46'
  8. 14D. Márkvárt
  9. 12M. Ivanovski ▼ 76'
  10. 10G. Grozav ▼ 76'
  11. 9S. Dražić ▼ 83'

Dự bị 8

  1. 17S. Shestakov ▲ 46'
  2. 90B. Iszlai ▲ 46'
  3. 7G. Makrai ▲ 76'
  4. 28Rui Pedro ▲ 76'
  5. 70K. Korbély ▲ 83'
  6. 1E. Bukrán
  7. 8F. Hasani
  8. 4A. Kalandadze

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ferencvárosi TC
33 69 - 22 +47 78
2
Puskás Akadémia FC
33 52 - 42 +10 58
3
Fehérvár FC
33 68 - 38 +30 56
4
Paks
33 76 - 64 +12 50
5
Kisvarda FC
33 30 - 36 -6 46
6
Újpest FC
33 46 - 67 -21 42
7
MTK Budapest FC
33 44 - 49 -5 42
8
Mezokovesd-zsory
33 40 - 46 -6 42
9
Zalaegerszegi TE
33 58 - 58 0 37
10
Budapest Honvéd FC
33 46 - 48 -2 37
11
Diósgyőri VTK
33 34 - 53 -19 33
12
Budafoki LC
33 34 - 74 -40 27
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu41
71Ghi được45
68Thủng lưới61
1.54Bàn thắng mỗi trận1.1
6Giữ sạch lưới11
30Trên 2.5 bàn22
26Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu