Budapest Honvéd FC
0 : 4
FT · Hiệp một 0:0
·
Diósgyőri VTK

Budapest Honvéd FC vs Diósgyőri VTK

Tỷ số chung cuộc: Budapest Honvéd FC 0-4 Diósgyőri VTK tại NB I, 29 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Budapest Honvéd FC thắng 5, hòa 2, Diósgyőri VTK thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 14
Sân vận động
Hidegkuti Nándor Stadion, Budapest
Trọng tài
G. Bogár
Phong độ
DDLWL Budapest Honvéd FC
LDLLL Diósgyőri VTK
  1. 23' M. Ivanovski
  2. 34' D. K. Kis
  3. 40' B. Iszlai
  4. 43' R. Pedro
  5. HT0-0
  6. 46' 0-1 F. Hasani
  7. 50' M. Mezghrani
  8. 56' B. Batik
  9. 60' D. Brkovic
  10. 64' S. Shestakov
  11. 70' 0-2 M. Ivanovski
  12. 71' G. Molnár Rui Pedro
  13. 73' B. Batik
  14. 73' B. Batik
  15. 75' T. Kukoč N. Aliji
  16. 75' T. Egerszegi T. Kiss
  17. 78' 0-3 G. Molnár
  18. 79' R. Ugrai D. Gazdag
  19. 83' M. Mezghrani
  20. 83' M. Mezghrani
  21. 84' 0-4 B. Iszlai11m
  22. 85' J. Cortés B. Iszlai
  23. 86' E. Uzoma A. Moutari
  24. FT0-4

Đội hình

Budapest Honvéd FC HLV: G. Sannino
  1. 83T. Tujvel
  2. 24D. Kamber
  3. 4D. Kálnoki-Kis
  4. 7B. Batik
  5. 30N. Aliji ▼ 75'
  6. 8P. Hidi
  7. 77G. Nagy
  8. 6D. Gazdag ▼ 79'
  9. 2M. Mezghrani
  10. 9D. Lanzafame
  11. 40A. Moutari ▼ 86'

Dự bị 7

  1. 33T. Kukoč ▲ 75'
  2. 19R. Ugrai ▲ 79'
  3. 3E. Uzoma ▲ 86'
  4. 11M. George
  5. 23B. Banó-Szabó
  6. 26M. Ngwa
  7. 66A. Berla
Diósgyőri VTK HLV: T. Feczkó
  1. 44B. Danilovic
  2. 15A. Vági
  3. 25D. Brković
  4. 17S. Shestakov
  5. 33K. Polgár
  6. 28Rui Pedro ▼ 71'
  7. 90B. Iszlai ▼ 85'
  8. 14D. Márkvárt
  9. 9T. Kiss ▼ 75'
  10. 12M. Ivanovski
  11. 8F. Hasani

Dự bị 7

  1. 16G. Molnár ▲ 71'
  2. 22T. Egerszegi ▲ 75'
  3. 11J. Cortés ▲ 85'
  4. 1E. Bukrán
  5. 10H. Tabakovic
  6. 31M. Farkas
  7. 48D. Karan

Thống kê

25
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ferencvárosi TC
33 58 - 24 +34 76
2
Fehérvár FC
33 56 - 29 +27 63
3
Puskás Akadémia FC
33 52 - 41 +11 54
4
Mezokovesd-zsory
33 42 - 31 +11 50
5
Budapest Honvéd FC
33 36 - 44 -8 44
6
Újpest FC
33 45 - 45 0 43
7
Zalaegerszegi TE
33 51 - 44 +7 43
8
Kisvarda FC
33 42 - 43 -1 42
9
Diósgyőri VTK
33 40 - 52 -12 41
10
Paks
33 46 - 53 -7 41
11
Debreceni VSC
33 48 - 57 -9 39
12
Kaposvar
33 27 - 80 -53 14
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu36
58Ghi được44
51Thủng lưới53
1.23Bàn thắng mỗi trận1.22
18Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn20
24Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu