Győri ETO FC
3 : 4
FT · Hiệp một 3:0
·
Paks

Győri ETO FC vs Paks

Tỷ số chung cuộc: Győri ETO FC 3-4 Paks tại NB I, 26 tháng 4, 2013. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Győri ETO FC thắng 5, hòa 4, Paks thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 25
Phong độ
WDLWW Győri ETO FC
LWDLW Paks
  1. 9' D. Völgyi 1-0
  2. 22' L. Bartha N. Heffler
  3. 30' M. Strestík 2-0
  4. 40' D. Kamber 3-0
  5. HT3-0
  6. 54' N. Andric M. Strestík
  7. 55' 3-1 L. Bartha
  8. 57' 3-2 J. Lazok
  9. 65' M. Eppel T. Balo
  10. 70' N. Konyves J. Lazok
  11. 73' L. Pilibaitis N. Trajkovic
  12. 78' 3-3 M. Eppel
  13. 82' A. Dudas M. Pátkai
  14. 90' 3-4 N. Konyves
  15. FT3-4

Đội hình

Győri ETO FC
  1. 1S. Stevanovic
  2. 2A. Takacs
  3. 16Z. Lipták
  4. 12N. Trajkovic ▼ 73'
  5. 21M. Strestík ▼ 54'
  6. 6T. Kink
  7. 17M. Pátkai ▼ 82'
  8. 23T. Tokody
  9. 15D. Völgyi
  10. 24D. Kamber
  11. 11R. Varga

Dự bị 7

  1. 19N. Andric ▲ 54'
  2. 14L. Pilibaitis ▲ 73'
  3. 8A. Dudas ▲ 82'
  4. 3M. Dinjar
  5. 28V. Djordjevic
  6. 29T. Koltai
  7. 30P. Molnar
Paks
  1. 24N. Csernyánszki
  2. 63L. Eger
  3. 16T. Heffler
  4. 8G. Kovács
  5. 30J. Szabo
  6. 18A. Fiola
  7. 6T. Sifter
  8. 7T. Balo ▼ 65'
  9. 27N. Heffler ▼ 22'
  10. 20J. Lazok ▼ 70'
  11. 55A. Tököli

Dự bị 7

  1. 39L. Bartha ▲ 22'
  2. 25M. Eppel ▲ 65'
  3. 42N. Konyves ▲ 70'
  4. 1G. Nemeth
  5. 19I. Meszaros
  6. 89R. Pap
  7. 95J. Hahn

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Győri ETO FC
30 57 - 33 +24 64
2
Fehérvár FC
30 52 - 24 +28 54
3
Budapest Honvéd FC
30 50 - 36 +14 52
4
MTK Budapest FC
30 43 - 30 +13 51
5
Ferencvárosi TC
30 51 - 36 +15 49
6
Debreceni VSC
30 47 - 36 +11 46
7
Kecskeméti TE
30 42 - 42 0 44
8
Szombathelyi Haladas
30 36 - 27 +9 44
9
Újpest FC
30 40 - 42 -2 41
10
Diósgyőri VTK
30 31 - 39 -8 38
11
Kaposvar
30 35 - 38 -3 37
12
Pécsi MFC
30 33 - 44 -11 37
13
Paks
30 40 - 38 +2 35
14
Pápa
30 26 - 46 -20 28
15
Siofok
30 31 - 61 -30 25
16
Eger
30 25 - 67 -42 15
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu34
88Ghi được46
41Thủng lưới46
2.26Bàn thắng mỗi trận1.35
16Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn17
37Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu