Paks vs Győri ETO FC
Tỷ số chung cuộc: Paks 3-3 Győri ETO FC tại NB I, 27 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paks thắng 1, hòa 4, Győri ETO FC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB I · Vòng 1
- Sân vận động
- Paksi FC Stadion, Paks
- Phong độ
- LWDLW Paks
- WDLWW Győri ETO FC
- 28' B. Simon
- 30' 0-1 D. Boldor
- 39' G. Gyurkits · K. Horvath 1-1
- 45' 1-2 S. Ouro11m
- HT1-2
- 46' ▲ J. Windecker ▼ K. Papp
- 46' ▲ B. Toth ▼ J. Hahn
- 46' ▲ R. Toth ▼ B. Biro
- 54' N. Benbouali
- 56' R. Toth
- 60' ▲ B. Vecsei ▼ K. Hinora
- 63' B. Toth · E. Silye 2-2
- 66' G. Gyurkits
- 67' 2-3 N. Njie
- 68' ▲ D. Bode ▼ A. Szendrei
- 68' ▲ A. Abrahamsson ▼ D. Boldor
- 68' ▲ Z. Gavric ▼ N. Njie
- 70' R. Toth
- 70' R. Toth
- 73' ▲ O. Pyshchur ▼ N. Benbouali
- 76' L. Vingler
- 76' ▲ Z. Haraszti ▼ E. Silye
- 85' J. Windecker11m 3-3
- 90'+2 B. Toth
- 90' ▲ A. Decsy ▼ L. Vingler
- FT3-3
Đội hình
- 25B. Simon
- 12G. Vas
- 14E. Silye ▼ 76'
- 17K. Hinora ▼ 60'
- 26M. Szekszardi
- 30J. Szabo
- 19K. Horvath
- 21K. Papp ▼ 46'
- 15A. Szendrei ▼ 68'
- 9J. Hahn ▼ 46'
- 18G. Gyurkits
Dự bị 12
- 1A. Kovacsik
- 28M. Gyetvan
- 2A. Kinyik
- 4A. Lapu
- 5B. Vecsei ▲ 60'
- 8B. Balogh
- 10Z. Haraszti ▲ 76'
- 13D. Bode ▲ 68'
- 20M. Zeke
- 22J. Windecker ▲ 46'
- 27J. Galambos
- 29B. Toth ▲ 46'
- 99S. Petras
- 20B. Biro ▼ 46'
- 23D. Stefulj
- 18L. Vingler ▼ 90'
- 24M. Krpic
- 25D. Boldor ▼ 68'
- 11N. Njie ▼ 68'
- 27M. Vitalis
- 7N. Benbouali ▼ 73'
- 44S. Ouro
- 10C. Bumba
Dự bị 12
- 64D. Brecska
- 4A. Abrahamsson ▲ 68'
- 5P. Anton
- 6R. Toth ▲ 46'
- 19O. Pyshchur ▲ 73'
- 37N. Urblik
- 39M. Herczeg
- 47A. Decsy ▲ 90'
- 70I. Tollar
- 76J. Zivkovic
- 80Z. Gavric ▲ 68'
- 96M. Huszar
Thống kê
03
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 65 - 30 | +35 | 69 | |
| 2 | 33 | 67 - 31 | +36 | 68 | |
| 3 | 33 | 63 - 46 | +17 | 53 | |
| 4 | 33 | 51 - 41 | +10 | 53 | |
| 5 | 33 | 49 - 43 | +6 | 48 | |
| 6 | 33 | 43 - 43 | 0 | 46 | |
| 7 | 33 | 48 - 57 | -9 | 40 | |
| 8 | 33 | 36 - 49 | -13 | 40 | |
| 9 | 33 | 47 - 57 | -10 | 40 | |
| 10 | 33 | 55 - 62 | -7 | 38 | |
| 11 | 33 | 39 - 65 | -26 | 28 | |
| 12 | 33 | 31 - 70 | -39 | 22 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) NB II.
So sánh
51Trận đấu51
110Ghi được107
71Thủng lưới48
2.16Bàn thắng mỗi trận2.1
11Giữ sạch lưới19
34Trên 2.5 bàn29
61Hiệp hai60