Győri ETO FC
2 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Paks

Győri ETO FC vs Paks

Tỷ số chung cuộc: Győri ETO FC 2-2 Paks tại NB I, 30 tháng 11, 2014. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Győri ETO FC thắng 5, hòa 4, Paks thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 16
Sân vận động
ETO Park, Győr
Phong độ
WDLWW Győri ETO FC
LWDLW Paks
  1. 28' N. Andrić L. Martínez
  2. HT0-0
  3. 63' G. Kvilitaia 1-0
  4. 70' R. Wolfe G. Kvilitaia
  5. 71' J. Hahn N. Könyves
  6. 71' A. Simon T. Kiss
  7. 73' 1-1 A. Simon
  8. 75' Z. Lipták 2-1
  9. 78' B. Kesztyűs L. Bertus
  10. 82' N. Trajkovic M. Pátkai
  11. 90'+2 2-2 L. Bartha
  12. FT2-2

Đội hình

Győri ETO FC
  1. 30M. Kočić
  2. 22M. Švec
  3. 16Z. Lipták
  4. 2D. Svab
  5. 17M. Pátkai ▼ 82'
  6. 29T. Koltai
  7. 24D. Kamber
  8. 23J. Windecker
  9. 14G. Rudolf
  10. 10L. Martínez ▼ 28'
  11. 13G. Kvilitaia ▼ 70'

Dự bị 7

  1. 19N. Andrić ▲ 28'
  2. 25R. Wolfe ▲ 70'
  3. 12N. Trajkovic ▲ 82'
  4. 7A. Stieber
  5. 15D. Völgyi
  6. 26L. Kamenár
  7. 4L. Stanisic
Paks
  1. 1P. Molnar
  2. 6G. Kovács
  3. 5Z. Gevay
  4. 8T. Kecskes
  5. 7T. Balo
  6. 77D. Kulcsár
  7. 39L. Bartha
  8. 21Z. Tamási
  9. 10T. Kiss ▼ 71'
  10. 42N. Könyves ▼ 71'
  11. 26L. Bertus ▼ 78'

Dự bị 7

  1. 9J. Hahn ▲ 71'
  2. 46A. Simon ▲ 71'
  3. 19B. Kesztyűs ▲ 78'
  4. 14D. Bor
  5. 22A. Vági
  6. 23T. Szekszardi
  7. 24N. Csernyánszki

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Fehérvár FC
30 64 - 14 +50 71
2
Ferencvárosi TC
30 49 - 19 +30 64
3
MTK Budapest FC
30 39 - 25 +14 57
4
Debreceni VSC
30 44 - 19 +25 54
5
Paks
30 44 - 27 +17 51
6
Újpest FC
30 40 - 28 +12 51
7
Diósgyőri VTK
30 43 - 36 +7 48
8
Győri ETO FC
30 41 - 44 -3 38
9
Kecskeméti TE
30 30 - 39 -9 38
10
Puskás Akadémia FC
30 35 - 40 -5 35
11
Pécsi MFC
30 32 - 51 -19 31
12
Nyiregyhaza
30 33 - 49 -16 30
13
Budapest Honvéd FC
30 26 - 36 -10 28
14
Szombathelyi Haladas
30 26 - 53 -27 25
15
Dunaújváros-Pálhalma
30 26 - 49 -23 22
16
Pápa
30 14 - 57 -43 19
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu31
48Ghi được45
51Thủng lưới29
1.33Bàn thắng mỗi trận1.45
11Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn16
24Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu