Győri ETO FC
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Paks

Győri ETO FC vs Paks

Tỷ số chung cuộc: Győri ETO FC 2-0 Paks tại NB I, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Győri ETO FC thắng 5, hòa 4, Paks thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 29
Sân vận động
ETO Park, Győr
Phong độ
WDLWW Győri ETO FC
LWDLW Paks
  1. 41' N. Könyves B. Lenzsér
  2. HT0-0
  3. 46' E. Silye S. Mezei
  4. 63' D. Böde B. Tóth
  5. 64' J. Windecker
  6. 66' S. Ouro 1-0
  7. 67' M. Diarra K. Bánáti
  8. 79' P. Anton Ž. Gavrić
  9. 80' J. Szépe B. Bíró
  10. 80' Á. Kinyik J. Windecker
  11. 80' Z. Haraszti B. Vécsei
  12. 86' N. Njie A. Benbouali
  13. 86' E. Bitri S. Ouro
  14. 87' D. Štefulj · P. Anton 2-0
  15. FT2-0

Đội hình

Győri ETO FC HLV: B. Borbely
  1. 99S. Petráš
  2. 23D. Štefulj
  3. 3Heitor
  4. 20B. Bíró ▼ 80'
  5. 10C. Bumba
  6. 27M. Vitális
  7. 44S. Ouro ▼ 86'
  8. 24M. Krpić
  9. 90K. Bánáti ▼ 67'
  10. 80Ž. Gavrić ▼ 79'
  11. 14A. Benbouali ▼ 86'

Dự bị 12

  1. 7M. Diarra ▲ 67'
  2. 5P. Anton ▲ 79'
  3. 19J. Szépe ▲ 80'
  4. 11N. Njie ▲ 86'
  5. 33E. Bitri ▲ 86'
  6. 26E. Gyurákovics
  7. 13Fábio Vianna
  8. 25D. Boldor
  9. 39M. Herczeg
  10. 8L. Beqja
  11. 30D. Grozdanić
  12. 47Á. Décsy
Paks HLV: G. Bognár
  1. 25P. Szappanos
  2. 30J. Szabó
  3. 24B. Lenzsér ▼ 41'
  4. 22J. Windecker ▼ 80'
  5. 21K. Papp
  6. 5B. Vécsei ▼ 80'
  7. 23B. Ötvös
  8. 28K. Hinora
  9. 26S. Mezei ▼ 46'
  10. 12G. Vas
  11. 29B. Tóth ▼ 63'

Dự bị 9

  1. 15N. Könyves ▲ 41'
  2. 14E. Silye ▲ 46'
  3. 13D. Böde ▲ 63'
  4. 2Á. Kinyik ▲ 80'
  5. 10Z. Haraszti ▲ 80'
  6. 19K. Horváth
  7. 17R. Varga
  8. 18G. Gyurkits
  9. 1Á. Kovácsik

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ferencvárosi TC
33 64 - 31 +33 69
2
Puskás Akadémia FC
33 58 - 38 +20 66
3
Paks
33 65 - 47 +18 57
4
Győri ETO FC
33 49 - 37 +12 53
5
MTK Budapest FC
33 53 - 47 +6 46
6
Diósgyőri VTK
33 43 - 51 -8 44
7
Újpest FC
33 38 - 44 -6 41
8
Nyiregyhaza
33 31 - 52 -21 36
9
Debreceni VSC
33 52 - 59 -7 34
10
Zalaegerszegi TE
33 35 - 42 -7 34
11
Fehérvár FC
33 34 - 52 -18 31
12
Kecskeméti TE
33 31 - 53 -22 25
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu57
83Ghi được116
65Thủng lưới73
1.73Bàn thắng mỗi trận2.04
16Giữ sạch lưới20
32Trên 2.5 bàn38
55Hiệp hai65

Đối đầu

Trang trận đấu