Győri ETO FC vs Paks
Tỷ số chung cuộc: Győri ETO FC 2-1 Paks tại NB I, 22 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Győri ETO FC thắng 5, hòa 4, Paks thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB I · Vòng 7
- Sân vận động
- ETO Park, Győr
- Phong độ
- WDLWW Győri ETO FC
- LWDLW Paks
- 9' A. Benbouali · A. Marku 1-0
- 13' Z. Gavric
- 27' A. Benbouali · W. Sahli 2-0
- 30' 2-1 B. Ötvös · S. Mezei
- 33' O. Sahli
- HT2-1
- 46' ▲ D. Böde ▼ D. Zimonyi
- 46' ▲ E. Silye ▼ K. Kovács
- 53' J. Windecker
- 62' ▲ M. Diarra ▼ W. Sahli
- 62' ▲ S. Ouro ▼ P. Anton
- 64' ▲ B. Balogh ▼ B. Tóth
- 68' ▲ M. Krivokapić ▼ A. Benbouali
- 72' ▲ B. Lenzsér ▼ B. Ötvös
- 77' A. Kinyik
- 82' M. Diarra
- 82' ▲ D. Földi ▼ S. Mezei
- 87' ▲ F. Kaša ▼ A. Marku
- 87' ▲ Fábio Vianna ▼ D. Štefulj
- 90'+1 E. Gyurakovics
- FT2-1
Đội hình
- 26E. Gyurákovics
- 33E. Bitri
- 19J. Szépe
- 23D. Štefulj ▼ 87'
- 22A. Marku ▼ 87'
- 3Heitor
- 5P. Anton ▼ 62'
- 77W. Sahli ▼ 62'
- 6R. Tóth
- 80Ž. Gavrić
- 14A. Benbouali ▼ 68'
Dự bị 11
- 7M. Diarra ▲ 62'
- 44S. Ouro ▲ 62'
- 9M. Krivokapić ▲ 68'
- 57F. Kaša ▲ 87'
- 13Fábio Vianna ▲ 87'
- 16L. Vingler
- 24M. Krpić
- 92M. Škvarka
- 4L. Vera
- 12B. Ruisz
- 90K. Bánáti
- 25B. Simon
- 30J. Szabó
- 2Á. Kinyik
- 11A. Osváth
- 20K. Kovács ▼ 46'
- 22J. Windecker
- 21K. Papp
- 23B. Ötvös ▼ 72'
- 26S. Mezei ▼ 82'
- 29B. Tóth ▼ 64'
- 15D. Zimonyi ▼ 46'
Dự bị 9
- 13D. Böde ▲ 46'
- 14E. Silye ▲ 46'
- 8B. Balogh ▲ 64'
- 24B. Lenzsér ▲ 72'
- 28D. Földi ▲ 82'
- 77Z. Gévay
- 1Á. Kovácsik
- 5B. Vécsei
- 17R. Varga
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 64 - 31 | +33 | 69 | |
| 2 | 33 | 58 - 38 | +20 | 66 | |
| 3 | 33 | 65 - 47 | +18 | 57 | |
| 4 | 33 | 49 - 37 | +12 | 53 | |
| 5 | 33 | 53 - 47 | +6 | 46 | |
| 6 | 33 | 43 - 51 | -8 | 44 | |
| 7 | 33 | 38 - 44 | -6 | 41 | |
| 8 | 33 | 31 - 52 | -21 | 36 | |
| 9 | 33 | 52 - 59 | -7 | 34 | |
| 10 | 33 | 35 - 42 | -7 | 34 | |
| 11 | 33 | 34 - 52 | -18 | 31 | |
| 12 | 33 | 31 - 53 | -22 | 25 |
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu57
83Ghi được116
65Thủng lưới73
1.73Bàn thắng mỗi trận2.04
16Giữ sạch lưới20
32Trên 2.5 bàn38
55Hiệp hai65