Győri ETO FC
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Paks

Győri ETO FC vs Paks

Tỷ số chung cuộc: Győri ETO FC 0-0 Paks tại NB I, 1 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Győri ETO FC thắng 5, hòa 4, Paks thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 12
Phong độ
WDLWW Győri ETO FC
LWDLW Paks
  1. 21' N. Benbouali
  2. 26' S. Schon
  3. 30' K. Banati
  4. 44' K. Papp
  5. HT0-0
  6. 67' B. Lenzser
  7. 74' J. Windecker
  8. 74' C. Bumba
  9. 74' B. Toth J. Hahn
  10. 78' N. Njie S. Schon
  11. 78' M. Huszar K. Banati
  12. 83' M. Peto K. Horvath
  13. 83' M. Szekszardi G. Gyurkits
  14. 90' O. Pyshchur C. Bumba
  15. 90'+4 B. Balogh M. Zeke
  16. FT0-0

Đội hình

Győri ETO FC HLV: Balazs Borbely
  1. 99S. Petras
  2. 6R. Toth
  3. 4A. Abrahamsson
  4. 21M. Csinger
  5. 23D. Stefulj
  6. 27M. Vitalis
  7. 5P. Anton
  8. 90K. Banati ▼ 78'
  9. 10C. Bumba ▼ 90'
  10. 17S. Schon ▼ 78'
  11. 7N. Benbouali

Dự bị 12

  1. 16B. Megyeri
  2. 2S. Vladoiu
  3. 8L. Vingler
  4. 11N. Njie ▲ 78'
  5. 18S. Miangue
  6. 19O. Pyshchur ▲ 90'
  7. 20B. Biro
  8. 25D. Boldor
  9. 37N. Urblik
  10. 70I. Tollar
  11. 76J. Zivkovic
  12. 96M. Huszar ▲ 78'
Paks HLV: Gyorgy Bognar
  1. 1A. Kovacsik
  2. 11A. Osvath
  3. 24B. Lenzser
  4. 2A. Kinyik
  5. 5B. Vecsei
  6. 20M. Zeke ▼ 90'
  7. 19K. Horvath ▼ 83'
  8. 22J. Windecker
  9. 18G. Gyurkits ▼ 83'
  10. 9J. Hahn ▼ 74'
  11. 21K. Papp

Dự bị 11

  1. 25B. Simon
  2. 8B. Balogh ▲ 90'
  3. 10Z. Haraszti
  4. 13D. Bode
  5. 14E. Silye
  6. 17K. Hinora
  7. 23M. Peto ▲ 83'
  8. 26M. Szekszardi ▲ 83'
  9. 27J. Galambos
  10. 29B. Toth ▲ 74'
  11. 30J. Szabo

Thống kê

04
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Győri ETO FC
33 65 - 30 +35 69
2
Ferencvárosi TC
33 67 - 31 +36 68
3
Paks
33 63 - 46 +17 53
4
Debreceni VSC
33 51 - 41 +10 53
5
Zalaegerszegi TE
33 49 - 43 +6 48
6
Puskás Akadémia FC
33 43 - 43 0 46
7
Újpest FC
33 48 - 57 -9 40
8
Kisvarda FC
33 36 - 49 -13 40
9
Nyiregyhaza
33 47 - 57 -10 40
10
MTK Budapest FC
33 55 - 62 -7 38
11
Diósgyőri VTK
33 39 - 65 -26 28
12
Kazincbarcikai
33 31 - 70 -39 22
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) NB II.

So sánh

51Trận đấu51
107Ghi được110
48Thủng lưới71
2.1Bàn thắng mỗi trận2.16
19Giữ sạch lưới11
29Trên 2.5 bàn34
60Hiệp hai61

Đối đầu

Trang trận đấu