Paks vs Győri ETO FC
Tỷ số chung cuộc: Paks 1-1 Győri ETO FC tại NB I, 1 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paks thắng 1, hòa 4, Győri ETO FC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB I · Vòng 18
- Sân vận động
- Paksi FC Stadion, Paks
- Phong độ
- LWDLW Paks
- WDLWW Győri ETO FC
- 18' B. Vecsei
- 26' D. Stefulj
- HT0-0
- 51' A. Kinyik
- 60' ▲ N. Njie ▼ Ž. Gavrić
- 67' ▲ D. Böde ▼ B. Tóth
- 68' ▲ B. Balogh ▼ S. Mezei
- 71' S. Ouro
- 72' ▲ W. Sahli ▼ K. Bánáti
- 76' B. Ötvös 1-0
- 79' 1-1 A. Benbouali · W. Sahli
- 82' ▲ N. Könyves ▼ M. Ádám
- 89' ▲ K. Papp ▼ B. Ötvös
- 90'+1 B. Balogh
- 90'+4 P. Anton
- 90' ▲ E. Bitri ▼ C. Bumba
- FT1-1
Đội hình
- 25B. Simon
- 2Á. Kinyik
- 11A. Osváth
- 24B. Lenzsér
- 14E. Silye
- 22J. Windecker
- 5B. Vécsei
- 23B. Ötvös ▼ 89'
- 26S. Mezei ▼ 68'
- 7M. Ádám ▼ 82'
- 29B. Tóth ▼ 67'
Dự bị 10
- 13D. Böde ▲ 67'
- 8B. Balogh ▲ 68'
- 15N. Könyves ▲ 82'
- 21K. Papp ▲ 89'
- 18G. Gyurkits
- 12G. Vas
- 30J. Szabó
- 19K. Horváth
- 1Á. Kovácsik
- 27J. Galambos
- 99S. Petráš
- 23D. Štefulj
- 22A. Marku
- 3Heitor
- 5P. Anton
- 10C. Bumba ▼ 90'
- 44S. Ouro
- 24M. Krpić
- 90K. Bánáti ▼ 72'
- 80Ž. Gavrić ▼ 60'
- 14A. Benbouali
Dự bị 12
- 11N. Njie ▲ 60'
- 77W. Sahli ▲ 72'
- 33E. Bitri ▲ 90'
- 26E. Gyurákovics
- 8L. Beqja
- 16L. Vingler
- 9M. Krivokapić
- 7M. Diarra
- 19J. Szépe
- 20B. Bíró
- 47Á. Décsy
- 25D. Boldor
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 64 - 31 | +33 | 69 | |
| 2 | 33 | 58 - 38 | +20 | 66 | |
| 3 | 33 | 65 - 47 | +18 | 57 | |
| 4 | 33 | 49 - 37 | +12 | 53 | |
| 5 | 33 | 53 - 47 | +6 | 46 | |
| 6 | 33 | 43 - 51 | -8 | 44 | |
| 7 | 33 | 38 - 44 | -6 | 41 | |
| 8 | 33 | 31 - 52 | -21 | 36 | |
| 9 | 33 | 52 - 59 | -7 | 34 | |
| 10 | 33 | 35 - 42 | -7 | 34 | |
| 11 | 33 | 34 - 52 | -18 | 31 | |
| 12 | 33 | 31 - 53 | -22 | 25 |
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu48
116Ghi được83
73Thủng lưới65
2.04Bàn thắng mỗi trận1.73
20Giữ sạch lưới16
38Trên 2.5 bàn32
65Hiệp hai55