Rangers
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Resources Capital

Rangers vs Resources Capital

Tỷ số chung cuộc: Rangers 2-0 Resources Capital tại Premier League, 16 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rangers thắng 7, hòa 1, Resources Capital thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 14
Sân vận động
Tsing Yi Sports Ground, Tsing Yi
Phong độ
LLLWL Rangers
LWLWL Resources Capital
  1. 38' Y. Kanda 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' A. Okamoto Lam Ka Wai
  4. 46' Lam Hin Ting Remi Dujardin
  5. 46' Lee Ching Wong Ching Tak
  6. 53' Choi Woo-Jae
  7. 60' Ki Sze Ho Lee Yoon-Kwon
  8. 63' K. Umeda
  9. 63' Lau Chi-Lok
  10. 65' Cheng King Hophản lưới 2-0
  11. 69' A. Okamoto
  12. 75' Au Yeung Yiu Chung Y. Kanda
  13. 75' Loong Tsz Hin Yiu Ho Ming
  14. 76' C. Tsang
  15. 78' Tsui King Yau Isaac Ho Sze Chit
  16. 84' Leung Hoi Chun N. Ibrahim
  17. 87' Chiu Wan Chun K. Umeda
  18. 90'+2 Kim Sang-Woo
  19. FT2-0

Đội hình

Rangers HLV: Vom Ca-nhum
  1. Lo Siu Kei
  2. Lo Kwan Yee
  3. M. Rindo
  4. Choi Woo-Jae
  5. Remi Dujardin ▼ 46'
  6. Kim Min-Kyu
  7. Lam Ka Wai ▼ 46'
  8. Y. Kanda ▼ 75'
  9. Yiu Ho Ming ▼ 75'
  10. Lau Chi Lok
  11. N. Ibrahim ▼ 84'

Dự bị 8

  1. A. Okamoto ▲ 46'
  2. Lam Hin Ting ▲ 46'
  3. Au Yeung Yiu Chung ▲ 75'
  4. Loong Tsz Hin ▲ 75'
  5. Leung Hoi Chun ▲ 84'
  6. Chan Kun Sun
  7. Chan Yiu Cho
  8. Ma Yung Sang
Resources Capital HLV: Ho Shun Yin
  1. Pong Cheuk Hei
  2. Cheng King Ho
  3. Kim Sang-Woo
  4. Tsang Chun Hin
  5. Kim Hyun-Ho
  6. K. Umeda ▼ 87'
  7. Lam Lok Yin Jerry
  8. Wong Ching Tak ▼ 46'
  9. Moon Chi-Sung
  10. Ho Sze Chit ▼ 78'
  11. Lee Yoon-Kwon ▼ 60'

Dự bị 12

  1. Lee Ching ▲ 46'
  2. Ki Sze Ho ▲ 60'
  3. Tsui King Yau Isaac ▲ 78'
  4. Chiu Wan Chun ▲ 87'
  5. Au Yeung Ho Ming
  6. B. Tandy Ortega
  7. Hui Chak Wai
  8. Lui Cheuk Kan
  9. Mak Tsz Hin
  10. Yeung Hin Lok
  11. Yoong Ka Hei
  12. Lam Ho Hin ▲ 75'

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Warriors
18 54 - 13 +41 48
2
Kitchee SC
18 55 - 12 +43 42
3
Wofoo Tai Po
18 36 - 9 +27 42
4
Eastern
18 40 - 10 +30 40
5
Southern District
18 37 - 15 +22 31
6
Rangers
19 39 - 33 +6 21
7
North District
18 26 - 40 -14 18
8
Hong Kong FC
17 15 - 42 -27 17
9
Sham Shui Po
18 17 - 46 -29 11
10
HK U23
18 9 - 67 -58 6
11
Resources Capital
18 12 - 53 -41 6
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers

So sánh

24Trận đấu21
46Ghi được14
46Thủng lưới57
1.92Bàn thắng mỗi trận0.67
8Giữ sạch lưới3
17Trên 2.5 bàn14
20Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu