Resources Capital
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Rangers

Resources Capital vs Rangers

Tỷ số chung cuộc: Resources Capital 1-2 Rangers tại Premier League, 6 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Resources Capital thắng 2, hòa 1, Rangers thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 4
Sân vận động
Tsing Yi Sports Ground, Tsing Yi
Trọng tài
Sing Ho Wai
Phong độ
LWLWL Resources Capital
LLLWL Rangers
  1. 33' 0-1 Augusto Sheik
  2. HT0-1
  3. 53' H. Law
  4. 58' Liu Yik Shing Lam Fu Kwai
  5. 58' Wong Lok Law Ho Yin
  6. 59' Chung Sing Lam Douglão
  7. 59' Lau Chi Lok Chan Siu Kwan
  8. 61' Tse Wai Chun Lo Kwan Yee
  9. 69' Felipe Sá 1-1
  10. 74' Harima Hirokane Wong Chun Hin
  11. 75' Tse Wai-Chun
  12. 77' W. Wong
  13. 79' Ki Sze Ho Wong Wai Kwok
  14. 83' Ho Sze Chit Law Chun Yan
  15. 90'+4 1-2 Harima Hirokane
  16. FT1-2

Đội hình

Resources Capital HLV: Joan Esteva
  1. Lam Chun Kit
  2. Cheng King Ho
  3. Albert Canal
  4. Lam Fu Kwai ▼ 58'
  5. J. Brown
  6. Law Chun Yan ▼ 83'
  7. Felipe Sá
  8. Yue Tze Nam
  9. Tena
  10. Wong Wai Kwok ▼ 79'
  11. Law Ho Yin ▼ 58'

Dự bị 11

  1. Liu Yik Shing ▲ 58'
  2. Wong Lok ▲ 58'
  3. Ki Sze Ho ▲ 79'
  4. Ho Sze Chit ▲ 83'
  5. Chung Chun Ho
  6. Lau Kwan Ching
  7. Law Ho Yeung Justin
  8. Leung Chong Yip
  9. Ma Man Ching
  10. Pong Cheuk Hei
  11. Wong Ching Tak
Rangers HLV: Chiu Chung Man
  1. Li Yat Chun
  2. Jean-Jacques Kilama
  3. Lo Kwan Yee ▼ 61'
  4. Fernando Lopes
  5. Douglão ▼ 59'
  6. Lam Ka Wai
  7. Chan Siu Kwan ▼ 59'
  8. Wong Chun Hin ▼ 74'
  9. Yiu Ho Ming
  10. Lam Hok Hei
  11. Augusto Sheik

Dự bị 11

  1. Chung Sing Lam ▲ 59'
  2. Lau Chi Lok ▲ 59'
  3. Tse Wai Chun ▲ 61'
  4. Harima Hirokane ▲ 74'
  5. Cheung Ka Chun
  6. Chow Ka Lok Leo
  7. Lee Si Wang
  8. O. Shliakotin
  9. Tang Lok Man
  10. Tang Tsz Kwan
  11. Wong Chun Hin

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kitchee SC
14 29 - 9 +20 34
2
Eastern
17 38 - 16 +22 34
4
Pegasus
17 23 - 27 -4 28
4
Warriors
14 26 - 19 +7 21
5
Southern District
14 24 - 30 -6 12
6
Resources Capital
14 11 - 35 -24 12
7
Rangers
14 14 - 23 -9 11
8
Happy Valley
14 14 - 26 -12 9
Relegation Round

So sánh

17Trận đấu31
15Ghi được46
49Thủng lưới88
0.88Bàn thắng mỗi trận1.48
4Giữ sạch lưới4
13Trên 2.5 bàn23
9Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu