Resources Capital
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Rangers

Resources Capital vs Rangers

Tỷ số chung cuộc: Resources Capital 1-3 Rangers tại Premier League, 26 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Resources Capital thắng 2, hòa 1, Rangers thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 13
Sân vận động
Tsing Yi Sports Ground, Tsing Yi
Trọng tài
Luk Kin-Sun
Phong độ
LWLWL Resources Capital
LLLWL Rangers
  1. 8' 0-1 Y. Kanda
  2. 25' F. Sa
  3. 33' P. Gállego 1-1
  4. 37' K. Lam
  5. 45'+1 P. Gallego
  6. HT1-1
  7. 48' C. Tena
  8. 56' Jean-Jacques Kilama Wegener Marco
  9. 63' 1-2 Y. Kanda11m
  10. 71' H. Harima
  11. 78' Wong Wai Kwok Hirokane Harima
  12. 78' Yu Jesse Joy Yin Lau Chi Lok
  13. 82' N. Ibrahim Walter
  14. 84' Wong Ching Tak P. Gállego
  15. 86' 1-3 Yu Jesse Joy Yin
  16. FT1-3

Đội hình

Resources Capital HLV: Joan Esteva
  1. Lam Chun Kit
  2. Cheng King Ho
  3. Yip Cheuk Man
  4. Chan Siu Kwan
  5. Felipe Sá
  6. Lam Jordan Lok Kan
  7. Tena
  8. P. Gállego ▼ 84'
  9. R. Sendra
  10. Hirokane Harima ▼ 78'
  11. R. Odu

Dự bị 12

  1. Wong Wai Kwok ▲ 78'
  2. Wong Ching Tak ▲ 84'
  3. Albert Canal
  4. Au Yeung Ho Ming
  5. Ho Sze Chit
  6. Ki Sze Ho
  7. Law Ho Yeung Justin
  8. Lee Ching
  9. Leung Tsz Kin
  10. Tsang Chung Nam
  11. Tsui King Yau Isaac
  12. Yeung Hin Lok
Rangers HLV: Lai Ka Fai
  1. Leung Hing Kit
  2. Lo Kwan Yee
  3. Walter ▼ 82'
  4. Park Jong-Bum
  5. Kim Min-Kyu
  6. R. Hayashi
  7. Lam Ka Wai
  8. Y. Kanda
  9. Wegener Marco ▼ 56'
  10. Lam Hin Ting
  11. Lau Chi Lok ▼ 78'

Dự bị 11

  1. Jean-Jacques Kilama ▲ 56'
  2. Yu Jesse Joy Yin ▲ 78'
  3. N. Ibrahim ▲ 82'
  4. Chan Yiu Cho
  5. Chan Yiu Yin
  6. Lam Hok Hei
  7. Lo Siu Kei
  8. Loong Tsz Hin
  9. Lui Cheuk Kan
  10. Ma Man Ching
  11. Yeung Dik Lun Charles

Thống kê

04
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kitchee SC
18 76 - 7 +69 46
2
Warriors
18 50 - 13 +37 44
3
Rangers
18 41 - 16 +25 33
4
Eastern
18 32 - 13 +19 31
5
Southern District
18 24 - 25 -1 31
6
Hong Kong FC
18 18 - 22 -4 26
7
Wofoo Tai Po
18 20 - 27 -7 20
8
Resources Capital
18 15 - 34 -19 18
9
Sham Shui Po
18 4 - 62 -58 7
10
HK U23
18 6 - 67 -61 1
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

20Trận đấu49
16Ghi được74
38Thủng lưới90
0.8Bàn thắng mỗi trận1.51
4Giữ sạch lưới11
11Trên 2.5 bàn33
11Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu