Resources Capital vs Rangers
Tỷ số chung cuộc: Resources Capital 0-6 Rangers tại Premier League, 16 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Resources Capital thắng 2, hòa 1, Rangers thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Relegation Round · Vòng 1
- Trọng tài
- Lau Fong Hei
- Phong độ
- LWLWL Resources Capital
- LLLWL Rangers
- 5' 0-1 Chan Siu Kwan
- 32' 0-2 Chan Siu Kwan
- 37' ▲ Lam Fu Kwai ▼ Cheng King Ho
- 37' 0-3 Walter
- HT0-3
- 46' ▲ Wong Chun Hin ▼ Yiu Ho Ming
- 47' 0-4 Walter
- 56' ▲ Ho Chun Ho ▼ Tsang Chung Nam
- 60' ▲ Fernando Lopes ▼ Jean-Jacques Kilama
- 60' ▲ Lam Hok Hei ▼ Lo Kwan Yee
- 61' 0-5 Wong Chun Hin
- 67' ▲ Ho Sze Chit ▼ Albert Canal
- 67' ▲ Ki Sze Ho ▼ Felipe Sá
- 67' ▲ Ma Man Ching ▼ Law Chun Yan
- 69' ▲ Cheung Ka Chun ▼ Lam Ka Wai
- 69' ▲ Tang Tsz Kwan ▼ Walter
- 77' F. Lam
- 82' Tse Wai-Chun
- 85' 0-6 Lo Kwan Yee
- FT0-6
Đội hình
- Lam Chun Kit
- Cheng King Ho ▼ 37'
- Albert Canal ▼ 67'
- Tsang Chung Nam ▼ 56'
- Law Chun Yan ▼ 67'
- Felipe Sá ▼ 67'
- Yue Tze Nam
- Liu Yik Shing
- Lau Kwan Ching
- Law Ho Yin
- Pansotra Singh Gauravdeep
Dự bị 10
- Lam Fu Kwai ▲ 37'
- Ho Chun Ho ▲ 56'
- Ho Sze Chit ▲ 67'
- Ki Sze Ho ▲ 67'
- Ma Man Ching ▲ 67'
- Law Ho Yeung Justin
- Pong Cheuk Hei
- Wong Ching Tak
- Wong Lok
- Wong Wai Kwok
- O. Shliakotin
- Jean-Jacques Kilama ▼ 60'
- Lo Kwan Yee ▼ 60'
- Walter ▼ 69'
- Lam Ka Wai ▼ 69'
- Chan Siu Kwan
- Yiu Ho Ming ▼ 46'
- Tse Wai Chun
- Lau Chi Lok
- Augusto Sheik
- Chung Sing Lam
Dự bị 11
- Wong Chun Hin ▲ 46'
- Fernando Lopes ▲ 60'
- Lam Hok Hei ▲ 60'
- Cheung Ka Chun ▲ 69'
- Tang Tsz Kwan ▲ 69'
- Chan Lik Hang
- Douglão
- Li Yat Chun
- Lo Siu Kei
- Pun Tsz Hei
- Wong Chun Hin ▲ 46'
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 29 - 9 | +20 | 34 | |
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 34 | |
| 4 | 17 | 23 - 27 | -4 | 28 | |
| 4 | 14 | 26 - 19 | +7 | 21 | |
| 5 | 14 | 24 - 30 | -6 | 12 | |
| 6 | 14 | 11 - 35 | -24 | 12 | |
| 7 | 14 | 14 - 23 | -9 | 11 | |
| 8 | 14 | 14 - 26 | -12 | 9 |
Relegation Round
So sánh
17Trận đấu31
15Ghi được46
49Thủng lưới88
0.88Bàn thắng mỗi trận1.48
4Giữ sạch lưới4
13Trên 2.5 bàn23
9Hiệp hai16