Rangers
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Resources Capital

Rangers vs Resources Capital

Tỷ số chung cuộc: Rangers 0-1 Resources Capital tại Premier League, 2 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rangers thắng 7, hòa 1, Resources Capital thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 12
Sân vận động
Hammer Hill Road Sports Ground, Hong Kong
Trọng tài
Luk Kin-Sun
Phong độ
LLLWL Rangers
LWLWL Resources Capital
  1. 24' F. Sa
  2. 25' K. Lo
  3. 36' Pansotra Singh Gauravdeep Wong Lok
  4. 44' Yiu Ho-Ming
  5. HT0-0
  6. 46' Law Chun-Yan
  7. 46' S. P. Chan
  8. 51' Y. Liu
  9. 55' H. Law
  10. 57' Harima Hirokane Lam Hok Hei
  11. 60' F. Lopes
  12. 63' Douglão Chan Siu Kwan
  13. 67' G. Singh
  14. 69' Lau Chi Lok Wong Chun Hin
  15. 74' J. Brown Lau Kwan Ching
  16. 74' Wong Wai Kwok Liu Yik Shing
  17. 75' 0-1 Wong Wai Kwok
  18. 88' Lau Chi-Lok
  19. 90'+5 Lam Fu Kwai Law Chun Yan
  20. FT0-1

Đội hình

Rangers HLV: Chiu Chung Man
  1. O. Shliakotin
  2. Lo Kwan Yee
  3. Fernando Lopes
  4. Walter
  5. Lam Ka Wai
  6. Chan Siu Kwan ▼ 63'
  7. Yiu Ho Ming
  8. Wong Chun Hin ▼ 69'
  9. Lam Hok Hei ▼ 57'
  10. Augusto Sheik
  11. Chung Sing Lam

Dự bị 12

  1. Harima Hirokane ▲ 57'
  2. Douglão ▲ 63'
  3. Lau Chi Lok ▲ 69'
  4. Li Yat Chun
  5. Lo Siu Kei
  6. Chan Lik Hang
  7. Cheung Ka Chun
  8. Chow Ka Lok Leo
  9. Ma Man Hin
  10. Tang Lok Man
  11. Tse Wai Chun
  12. Wong Chun Hin
Resources Capital HLV: Joan Esteva
  1. Lam Chun Kit
  2. Cheng King Ho
  3. Albert Canal
  4. Tsang Chung Nam
  5. Law Chun Yan ▼ 90'
  6. Felipe Sá
  7. Wong Lok ▼ 36'
  8. Yue Tze Nam
  9. Liu Yik Shing ▼ 74'
  10. Lau Kwan Ching ▼ 74'
  11. Law Ho Yin

Dự bị 11

  1. Pansotra Singh Gauravdeep ▲ 36'
  2. J. Brown ▲ 74'
  3. Wong Wai Kwok ▲ 74'
  4. Lam Fu Kwai ▲ 90'
  5. Ho Chun Ho
  6. Ho Kwok Chuen
  7. Ho Sze Chit
  8. Ki Sze Ho
  9. Law Ho Yeung Justin
  10. Ma Man Ching
  11. Wong Ching Tak

Thống kê

05
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kitchee SC
14 29 - 9 +20 34
2
Eastern
17 38 - 16 +22 34
4
Pegasus
17 23 - 27 -4 28
4
Warriors
14 26 - 19 +7 21
5
Southern District
14 24 - 30 -6 12
6
Resources Capital
14 11 - 35 -24 12
7
Rangers
14 14 - 23 -9 11
8
Happy Valley
14 14 - 26 -12 9
Relegation Round

So sánh

31Trận đấu17
46Ghi được15
88Thủng lưới49
1.48Bàn thắng mỗi trận0.88
4Giữ sạch lưới4
23Trên 2.5 bàn13
16Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu