Resources Capital
3 : 5
FT · Hiệp một 1:0
·
Rangers

Resources Capital vs Rangers

Tỷ số chung cuộc: Resources Capital 3-5 Rangers tại Premier League, 24 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Resources Capital thắng 2, hòa 1, Rangers thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 1
Sân vận động
Tsing Yi Sports Ground, Tsing Yi
Trọng tài
Tam Ping Wun
Phong độ
LWLWL Resources Capital
LLLWL Rangers
  1. 5' Lau Kwan Ching 1-0
  2. 33' K. Lau
  3. 38' C. Lam
  4. HT1-0
  5. 46' Lo Kam Wang Yeung Dik Lun Charles
  6. 49' Ho Sze Chit 2-0
  7. 50' Wong Wai Kwok 3-0
  8. 53' C. Tsang
  9. 54' 3-1 Lo Kwan Yee11m
  10. 58' Juninho
  11. 59' Lau Chi-Lok
  12. 59' C. Tsang
  13. 60' Fernando Lopes Yiu Ho Ming
  14. 61' 3-2 Walter
  15. 62' Chan Man Hoi Lau Kwan Ching
  16. 63' 3-3 Kim Min-Kyu
  17. 69' 3-4 L. Bazán
  18. 72' A. Canal
  19. 73' 3-5 L. Bazán
  20. 74' Harima Hirokane Wong Wai Kwok
  21. 77' F. Sa
  22. 79' Wong Chun Hin Lau Chi Lok
  23. 81' F. Sa
  24. 81' F. Sa
  25. 83' F. Lopes
  26. 86' Esteva Ho Sze Chit
  27. 86' Liu Yik Shing Tena
  28. 88' Lai Hoi To L. Bazán
  29. 88' Li Hong Chun Lam Ka Wai
  30. 90'+2 M. Chan
  31. FT3-5

Đội hình

Resources Capital HLV: Joan Esteva
  1. Lam Chun Kit
  2. Cheng King Ho
  3. Albert Canal
  4. J. Brown
  5. Tsang Chung Nam
  6. Felipe Sá
  7. Tena ▼ 86'
  8. Wong Wai Kwok ▼ 74'
  9. Lau Kwan Ching ▼ 62'
  10. Law Ho Yin
  11. Ho Sze Chit ▼ 86'

Dự bị 8

  1. Chan Man Hoi ▲ 62'
  2. Harima Hirokane ▲ 74'
  3. Esteva ▲ 86'
  4. Liu Yik Shing ▲ 86'
  5. Chung Chun Ho
  6. Law Ho Yeung Justin
  7. Wong Ching Tak
  8. Yeung Hin Lok
Rangers HLV: Chiu Chung Man
  1. Leung Hing Kit
  2. Jean-Jacques Kilama
  3. Lo Kwan Yee
  4. Walter
  5. Lau Hok Ming
  6. Kim Min-Kyu
  7. Lam Ka Wai ▼ 88'
  8. Yiu Ho Ming ▼ 60'
  9. Yeung Dik Lun Charles ▼ 46'
  10. L. Bazán ▼ 88'
  11. Lau Chi Lok ▼ 79'

Dự bị 9

  1. Lo Kam Wang ▲ 46'
  2. Fernando Lopes ▲ 60'
  3. Wong Chun Hin ▲ 79'
  4. Lai Hoi To ▲ 88'
  5. Li Hong Chun ▲ 88'
  6. Chan Lik Hang
  7. Cheung Ka Chun
  8. O. Shliakotin
  9. Tse Wai Chun

Thống kê

27
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Southern District
4 12 - 1 +11 12
2
Kitchee SC
4 15 - 3 +12 10
3
Warriors
3 9 - 2 +7 7
4
Eastern
4 8 - 4 +4 6
5
Rangers
4 11 - 15 -4 6
6
Hong Kong FC
4 4 - 11 -7 1
7
HK U23
4 3 - 16 -13 1
8
Resources Capital
3 3 - 13 -10 0
Relegation Round

So sánh

3Trận đấu16
3Ghi được18
13Thủng lưới59
1Bàn thắng mỗi trận1.13
0Giữ sạch lưới0
3Trên 2.5 bàn15
2Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu