Rangers vs Resources Capital
Tỷ số chung cuộc: Rangers 4-1 Resources Capital tại Premier League, 15 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rangers thắng 7, hòa 1, Resources Capital thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 8
- Sân vận động
- Hammer Hill Road Sports Ground, Hong Kong
- Trọng tài
- Wong Wai Lun
- Phong độ
- LLLWL Rangers
- LWLWL Resources Capital
- 9' Y. Kanda 1-0
- 36' J. Park
- 40' 1-1 Felipe Sá
- HT1-1
- 46' ▲ Fernando Lopes ▼ R. Hayashi
- 46' ▲ Lam Hok Hei ▼ Lam Ka Wai
- 46' ▲ Lau Chi Lok ▼ Yiu Ho Ming
- 47' Lau Chi Lok 2-1
- 55' C. Yip
- 59' ▲ Ng Ka Yeung ▼ Wong Wai Kwok
- 61' M. Kim
- 65' C. Tsang
- 72' ▲ Lui Cheuk Kan ▼ Walter
- 80' Y. Kanda11m 3-1
- 81' ▲ Hirokane Harima ▼ Lau Kwan Ching
- 86' ▲ B. Tandy Ortega ▼ Chiu Wan Chun
- 86' ▲ Chau Yui Wang ▼ Lam Jordan Lok Kan
- 87' Lo Kwan Yee 4-1
- 89' J. Kilama
- 90' ▲ Yeung Dik Lun Charles ▼ Y. Kanda
- FT4-1
Đội hình
- Leung Hing Kit
- Jean-Jacques Kilama
- Lo Kwan Yee
- Walter ▼ 72'
- Park Jong-Bum
- Kim Min-Kyu
- R. Hayashi ▼ 46'
- Lam Ka Wai ▼ 46'
- Y. Kanda ▼ 90'
- Yiu Ho Ming ▼ 46'
- Lam Hin Ting
Dự bị 10
- Fernando Lopes ▲ 46'
- Lam Hok Hei ▲ 46'
- Lau Chi Lok ▲ 46'
- Lui Cheuk Kan ▲ 72'
- Yeung Dik Lun Charles ▲ 90'
- Chan Yiu Yin
- Lo Siu Kei
- Tse Wai Chun
- Wegener Marco
- Yeung Herman M.
- Lam Chun Kit
- Cheng King Ho
- Yip Cheuk Man
- Tsang Chung Nam
- Felipe Sá
- Lam Jordan Lok Kan ▼ 86'
- Tena
- Chiu Wan Chun ▼ 86'
- Wong Wai Kwok ▼ 59'
- Lau Kwan Ching ▼ 81'
- P. Gállego
Dự bị 10
- Ng Ka Yeung ▲ 59'
- Hirokane Harima ▲ 81'
- B. Tandy Ortega ▲ 86'
- Chau Yui Wang ▲ 86'
- Au Yeung Ho Ming
- Ho Sze Chit
- Law Ho Yeung Justin
- Wong Ching Tak
- Yeung Hin Lok
- Yoong Ka Hei
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 76 - 7 | +69 | 46 | |
| 2 | 18 | 50 - 13 | +37 | 44 | |
| 3 | 18 | 41 - 16 | +25 | 33 | |
| 4 | 18 | 32 - 13 | +19 | 31 | |
| 5 | 18 | 24 - 25 | -1 | 31 | |
| 6 | 18 | 18 - 22 | -4 | 26 | |
| 7 | 18 | 20 - 27 | -7 | 20 | |
| 8 | 18 | 15 - 34 | -19 | 18 | |
| 9 | 18 | 4 - 62 | -58 | 7 | |
| 10 | 18 | 6 - 67 | -61 | 1 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu20
74Ghi được16
90Thủng lưới38
1.51Bàn thắng mỗi trận0.8
11Giữ sạch lưới4
33Trên 2.5 bàn11
26Hiệp hai11