Resources Capital
0 : 6
FT · Hiệp một 0:4
·
Rangers

Resources Capital vs Rangers

Tỷ số chung cuộc: Resources Capital 0-6 Rangers tại Premier League, 29 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Resources Capital thắng 2, hòa 1, Rangers thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 8
Sân vận động
Tsing Yi Sports Ground, Tsing Yi
Phong độ
LWLWL Resources Capital
LLLWL Rangers
  1. 2' 0-1 Lau Chi Lok
  2. 19' 0-2 N. Ibrahim
  3. 24' 0-3 Y. Kanda
  4. 28' Au Yeung Ho Ming Chau Yui Wang
  5. 28' Lee Ching Chiu Wan Chun
  6. 44' 0-4 A. Okamoto
  7. HT0-4
  8. 46' Li Ngai Hoi Yiu Ho Ming
  9. 59' 0-5 Y. Kanda
  10. 62' Hui Chak Wai Au Yeung Ho Ming
  11. 62' Tsui King Yau Isaac B. Smith
  12. 66' Chiu Ching Yu Sergio Lam Ka Wai
  13. 66' Loong Tsz Hin Lo Kwan Yee
  14. 66' Ma Sang-Hoon Park Jong-Bum
  15. 69' C. Hui
  16. 70' 0-6 Li Ngai Hoi
  17. 72' Giovane N. Ibrahim
  18. 80' Yoong Ka Hei Wong Ching Tak
  19. 90'+1 K. Yoong
  20. 90'+5 Cheng King-Ho
  21. FT0-6

Đội hình

Resources Capital HLV: Ha Hyeok-Jun
  1. Pong Cheuk Hei
  2. Cheng King Ho
  3. B. Smith ▼ 62'
  4. Yeung Hin Lok
  5. Chiu Wan Chun ▼ 28'
  6. Wong Ching Tak ▼ 80'
  7. Lui Cheuk Kan
  8. Moon Chi-Sung
  9. Ho Sze Chit
  10. Yuen Sai Kit
  11. Chau Yui Wang ▼ 28'

Dự bị 11

  1. Au Yeung Ho Ming ▲ 28'
  2. Lee Ching ▲ 28'
  3. Hui Chak Wai ▲ 62'
  4. Tsui King Yau Isaac ▲ 62'
  5. Yoong Ka Hei ▲ 80'
  6. B. Tandy Ortega
  7. C. Ikondu
  8. Caíque Ribeiro
  9. Chan Ka Ho
  10. Wong To Lam Vito
  11. Mak Tsz Hin
Rangers HLV: Vom Ca-nhum
  1. Leung Hing Kit
  2. Lo Kwan Yee ▼ 66'
  3. Park Jong-Bum ▼ 66'
  4. Kim Min-Kyu
  5. Lam Ka Wai ▼ 66'
  6. Y. Kanda
  7. Yiu Ho Ming ▼ 46'
  8. Lam Hin Ting
  9. Lau Chi Lok
  10. N. Ibrahim ▼ 72'
  11. A. Okamoto

Dự bị 6

  1. Li Ngai Hoi ▲ 46'
  2. Chiu Ching Yu Sergio ▲ 66'
  3. Loong Tsz Hin ▲ 66'
  4. Ma Sang-Hoon ▲ 66'
  5. Giovane ▲ 72'
  6. Lo Siu Kei

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Warriors
18 54 - 13 +41 48
2
Kitchee SC
18 55 - 12 +43 42
3
Wofoo Tai Po
18 36 - 9 +27 42
4
Eastern
18 40 - 10 +30 40
5
Southern District
18 37 - 15 +22 31
6
Rangers
19 39 - 33 +6 21
7
North District
18 26 - 40 -14 18
8
Hong Kong FC
17 15 - 42 -27 17
9
Sham Shui Po
18 17 - 46 -29 11
10
HK U23
18 9 - 67 -58 6
11
Resources Capital
18 12 - 53 -41 6
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers

So sánh

21Trận đấu24
14Ghi được46
57Thủng lưới46
0.67Bàn thắng mỗi trận1.92
3Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn17
9Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu