CD Real Sociedad
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
CD Marathon

CD Real Sociedad vs CD Marathon

Tỷ số chung cuộc: CD Real Sociedad 0-2 CD Marathon tại Liga Nacional, 3 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CD Real Sociedad thắng 1, hòa 4, CD Marathon thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 13
Sân vận động
Estadio Francisco Martínez Durón, Tocoa
Phong độ
DWLDL CD Real Sociedad
DWWWD CD Marathon
  1. 22' 0-1 Á. Tejeda
  2. 45'+2 A. Gomez
  3. 45'+1 N. Enamorado P. Gotay
  4. HT0-1
  5. 52' Yellow Card
  6. 56' D. Martinez
  7. 57' B. Félix A. Fuentes
  8. 63' I. Anderson
  9. 64' 0-2 D. Ramírez
  10. 66' B. Turner D. Reyes
  11. 71' I. Castillo R. Águila
  12. 71' J. Aguilera Y. Gutiérrez
  13. 75' C. Sacaza Á. Tejeda
  14. 75' J. Anangonó I. López
  15. 78' E. Delgado J. Domínguez
  16. 81' G. Martínez Y. Dolmo
  17. 81' F. Martínez A. Vega
  18. 82' N. Enamorado
  19. 89' I. Castillo
  20. 90'+3 N. Enamorado
  21. 90'+3 N. Enamorado
  22. 90'+4 D. Martinez
  23. 90'+4 D. Martinez
  24. 90'+5 Red Card
  25. FT0-2

Đội hình

CD Real Sociedad HLV: C. De Toro
  1. F. Reyes
  2. A. Gómez
  3. H. Bernárdez
  4. O. Gónzalez
  5. D. Martínez
  6. Y. Dolmo ▼ 81'
  7. J. Domínguez ▼ 78'
  8. P. Gotay ▼ 45'
  9. D. Reyes ▼ 66'
  10. R. Martínez
  11. A. Fuentes ▼ 57'

Dự bị 12

  1. N. Enamorado ▲ 45'
  2. B. Félix ▲ 57'
  3. B. Turner ▲ 66'
  4. E. Delgado ▲ 78'
  5. G. Martínez ▲ 81'
  6. A. Martinez
  7. A. Ramírez
  8. B. Moreno
  9. J. Roa
  10. L. Asprilla
  11. M. Carrasco
  12. E. Suazo
CD Marathon HLV: M. Keosseián
  1. L. Ortiz
  2. Y. Gutiérrez ▼ 71'
  3. H. Figueroa
  4. J. Rivera
  5. I. Anderson
  6. I. López ▼ 75'
  7. R. Águila ▼ 71'
  8. D. Ramírez
  9. J. Bueso
  10. Á. Tejeda ▼ 75'
  11. A. Vega ▼ 81'

Dự bị 7

  1. I. Castillo ▲ 71'
  2. J. Aguilera ▲ 71'
  3. C. Sacaza ▲ 75'
  4. J. Anangonó ▲ 75'
  5. F. Martínez ▲ 81'
  6. A. Vargas
  7. E. Torres

Thống kê

35
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Olimpia
18 38 - 15 +23 38
3
CD Motagua
18 33 - 18 +15 30
3
Real Espana
18 20 - 14 +6 29
4
CD Marathon
18 23 - 21 +2 25
6
Génesis
18 22 - 23 -1 22
7
Olancho
18 20 - 24 -4 21
8
Lobos Upnfm
18 18 - 31 -13 16
8
Victoria
18 30 - 32 -2 20
10
CD Real Sociedad
18 17 - 34 -17 14
10
Juticalpa
18 7 - 28 -21 12

So sánh

36Trận đấu44
28Ghi được55
60Thủng lưới43
0.78Bàn thắng mỗi trận1.25
7Giữ sạch lưới17
14Trên 2.5 bàn19
15Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu