CD Real Sociedad
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
CD Marathon

CD Real Sociedad vs CD Marathon

Tỷ số chung cuộc: CD Real Sociedad 0-0 CD Marathon tại Liga Nacional, 10 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CD Real Sociedad thắng 1, hòa 4, CD Marathon thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura · Vòng 16
Sân vận động
Estadio Francisco Martínez Durón, Tocoa
Phong độ
DWLDL CD Real Sociedad
DWWWD CD Marathon
  1. 7' Y. Dolmo
  2. 31' A. Garcia
  3. 44' F. E. Martinez Hernandez
  4. HT0-0
  5. 46' C. Sevilla I. López
  6. 46' G. Chávez J. Bueso
  7. 54' D. Reyes A. García
  8. 64' K. Morales M. Flores
  9. 74' H. Bernárdez J. Domínguez
  10. 74' S. González Y. Dolmo
  11. 75' D. Ramírez F. Martínez
  12. 75' O. Ramos C. Sacaza
  13. 83' J. Lacayo A. Vega
  14. 85' S. Gonzalez
  15. 90'+1 H. Vargas
  16. 90'+4 K. Morales
  17. FT0-0

Đội hình

CD Real Sociedad HLV: H. Vargas
  1. F. Reyes
  2. A. Gómez
  3. M. Flores ▼ 64'
  4. K. Matute
  5. Y. Dolmo ▼ 74'
  6. J. Domínguez ▼ 74'
  7. P. Gotay
  8. D. Monico
  9. J. Ramos
  10. A. García ▼ 54'
  11. R. Martínez

Dự bị 9

  1. D. Reyes ▲ 54'
  2. K. Morales ▲ 64'
  3. H. Bernárdez ▲ 74'
  4. S. González ▲ 74'
  5. A. Ramírez
  6. B. Turner
  7. C. Dominguez
  8. D. Ávila
  9. R. Rodríguez
CD Marathon HLV: H. Medina
  1. C. Samudio
  2. Y. Gutiérrez
  3. A. Vargas
  4. M. Osores
  5. I. López ▼ 46'
  6. C. Sacaza ▼ 75'
  7. F. Martínez ▼ 75'
  8. J. Bueso ▼ 46'
  9. Á. Tejeda
  10. A. Vega ▼ 83'
  11. J. Aguilera

Dự bị 11

  1. C. Sevilla ▲ 46'
  2. G. Chávez ▲ 46'
  3. D. Ramírez ▲ 75'
  4. O. Ramos ▲ 75'
  5. J. Lacayo ▲ 83'
  6. C. Zúniga
  7. F. Crisanto
  8. I. Castillo
  9. K. Bodden
  10. L. Ortiz
  11. T. Sorto

Thống kê

05
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Olimpia
18 38 - 15 +23 38
3
CD Motagua
18 33 - 18 +15 30
3
Real Espana
18 20 - 14 +6 29
4
CD Marathon
18 23 - 21 +2 25
6
Génesis
18 22 - 23 -1 22
7
Olancho
18 20 - 24 -4 21
8
Lobos Upnfm
18 18 - 31 -13 16
8
Victoria
18 30 - 32 -2 20
10
CD Real Sociedad
18 17 - 34 -17 14
10
Juticalpa
18 7 - 28 -21 12

So sánh

36Trận đấu44
28Ghi được55
60Thủng lưới43
0.78Bàn thắng mỗi trận1.25
7Giữ sạch lưới17
14Trên 2.5 bàn19
15Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu