CD Real Sociedad vs CD Marathon
Tỷ số chung cuộc: CD Real Sociedad 1-2 CD Marathon tại Liga Nacional, 13 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CD Real Sociedad thắng 1, hòa 4, CD Marathon thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Nacional · Clausura · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio Francisco Martínez Durón, Tocoa
- Phong độ
- DWLDL CD Real Sociedad
- DWWWD CD Marathon
- 3' D. Martinez
- 3' 0-1 J. Rivera
- 29' ▲ R. Martínez ▼ Á. Torres
- 45' D. Ramirez
- HT0-1
- 46' ▲ J. Cardona ▼ D. Martínez
- 46' ▲ L. Ortiz ▼ J. Ramos
- 60' F. Crisanto
- 65' 0-2 J. Lacayo
- 69' ▲ G. Chávez ▼ D. Ramírez
- 69' ▲ T. Sorto ▼ S. Guevara
- 69' L. Ortiz 1-2
- 72' G. Chavez
- 74' ▲ C. Bernárdez ▼ D. Reyes
- 77' M. Vega
- 79' ▲ S. Pozantes ▼ K. Güiti
- 80' ▲ J. Aguilera ▼ A. Vega
- 80' ▲ K. Bodden ▼ J. Lacayo
- 87' ▲ K. Peña ▼ M. Pérez
- 90'+2 C. J. Zuniga Bernardez
- 90'+4 C. Samudio
- FT1-2
Đội hình
- R. Rodríguez
- M. Soto
- E. Delgado
- Á. Torres ▼ 29'
- D. Martínez ▼ 46'
- M. Arzú
- J. Ramos ▼ 46'
- M. Vega
- D. Reyes ▼ 74'
- K. Bernárdez
- K. Güiti ▼ 79'
Dự bị 12
- R. Martínez ▲ 29'
- J. Cardona ▲ 46'
- L. Ortiz ▲ 46'
- C. Bernárdez ▲ 74'
- S. Pozantes ▲ 79'
- A. Hernández
- Á. Zapata
- K. Matute
- M. Álvarez
- N. Marín
- R. Bernárdez
- S. González
- C. Samudio
- F. Crisanto
- J. Rivera
- M. Techera
- J. Arriaga
- S. Guevara ▼ 69'
- D. Ramírez ▼ 69'
- F. Martínez
- J. Lacayo ▼ 80'
- M. Pérez ▼ 87'
- A. Vega ▼ 80'
Dự bị 11
- G. Chávez ▲ 69'
- T. Sorto ▲ 69'
- J. Aguilera ▲ 80'
- K. Bodden ▲ 80'
- K. Peña ▲ 87'
- A. Alvarado
- C. Zúniga
- I. Castillo
- J. Leverón
- L. Ortiz ▲ 46'
- S. Elvir
Thống kê
02
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 18 | 23 - 21 | +2 | 32 | |
| 3 | 18 | 32 - 22 | +10 | 29 | |
| 3 | 18 | 33 - 14 | +19 | 33 | |
| 5 | 18 | 12 - 15 | -3 | 27 | |
| 6 | 18 | 16 - 19 | -3 | 21 | |
| 7 | 18 | 23 - 32 | -9 | 21 | |
| 7 | 18 | 26 - 32 | -6 | 21 | |
| 9 | 18 | 23 - 30 | -7 | 17 | |
| 10 | 18 | 20 - 38 | -18 | 15 | |
| 10 | 18 | 16 - 41 | -25 | 10 |
So sánh
38Trận đấu42
42Ghi được65
54Thủng lưới48
1.11Bàn thắng mỗi trận1.55
9Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn22
21Hiệp hai32