CD Marathon
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
CD Real Sociedad

CD Marathon vs CD Real Sociedad

Tỷ số chung cuộc: CD Marathon 1-1 CD Real Sociedad tại Liga Nacional, 2 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CD Marathon thắng 5, hòa 4, CD Real Sociedad thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 4
Sân vận động
Estadio Francisco Morazán, San Pedro Sula
Phong độ
DWWWD CD Marathon
DWLDL CD Real Sociedad
  1. 20' A. Jones
  2. 24' 0-1 G. Martínez
  3. HT0-1
  4. 46' C. Zúniga C. Sacaza
  5. 46' O. Ramos G. Chávez
  6. 54' Yellow Card
  7. 55' J. Dominguez
  8. 55' O. Gónzalez J. Ramos
  9. 55' Y. Dolmo A. Fuentes
  10. 59' K. Bodden 1-1
  11. 64' R. Martínez D. Reyes
  12. 64' S. Díaz G. Martínez
  13. 67' J. Anangonó Á. Tejeda
  14. 72' D. Ramírez I. Castillo
  15. 79' R. Martinez
  16. 81' Y. Gutiérrez I. Anderson
  17. 83' Yellow Card
  18. 84' E. Agurcia D. Monico
  19. FT1-1

Đội hình

CD Marathon HLV: M. Keosseián
  1. C. Samudio
  2. H. Figueroa
  3. J. Rivera
  4. I. Anderson ▼ 81'
  5. K. Bodden
  6. G. Chávez ▼ 46'
  7. R. Águila
  8. C. Sacaza ▼ 46'
  9. I. Castillo ▼ 72'
  10. Á. Tejeda ▼ 67'
  11. A. Vega

Dự bị 9

  1. C. Zúniga ▲ 46'
  2. O. Ramos ▲ 46'
  3. J. Anangonó ▲ 67'
  4. D. Ramírez ▲ 72'
  5. Y. Gutiérrez ▲ 81'
  6. A. Vargas
  7. C. Sevilla
  8. F. Martínez
  9. L. Ortiz
CD Real Sociedad HLV: H. Londoño
  1. J. Roa
  2. A. Jones
  3. A. Martinez
  4. E. Delgado
  5. D. Martínez
  6. J. Domínguez
  7. D. Monico ▼ 84'
  8. G. Martínez ▼ 64'
  9. J. Ramos ▼ 55'
  10. D. Reyes ▼ 64'
  11. A. Fuentes ▼ 55'

Dự bị 12

  1. O. Gónzalez ▲ 55'
  2. Y. Dolmo ▲ 55'
  3. R. Martínez ▲ 64'
  4. S. Díaz ▲ 64'
  5. E. Agurcia ▲ 84'
  6. A. Gómez
  7. B. Félix
  8. D. Quioto
  9. F. Reyes
  10. M. Carrasco
  11. N. Enamorado
  12. P. Gotay

Thống kê

00
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Olimpia
18 38 - 15 +23 38
3
CD Motagua
18 33 - 18 +15 30
3
Real Espana
18 20 - 14 +6 29
4
CD Marathon
18 23 - 21 +2 25
6
Génesis
18 22 - 23 -1 22
7
Olancho
18 20 - 24 -4 21
8
Lobos Upnfm
18 18 - 31 -13 16
8
Victoria
18 30 - 32 -2 20
10
CD Real Sociedad
18 17 - 34 -17 14
10
Juticalpa
18 7 - 28 -21 12

So sánh

44Trận đấu36
55Ghi được28
43Thủng lưới60
1.25Bàn thắng mỗi trận0.78
17Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn14
34Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu