CD Marathon vs CD Real Sociedad
Tỷ số chung cuộc: CD Marathon 3-1 CD Real Sociedad tại Liga Nacional, 17 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CD Marathon thắng 5, hòa 4, CD Real Sociedad thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Nacional · Clausura · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Yankel Rosenthal, San Pedro Sula
- Phong độ
- DWWWD CD Marathon
- DWLDL CD Real Sociedad
- 35' 0-1 K. Güiti
- HT0-1
- 59' ▲ J. Quiróz ▼ J. Cardona
- 59' ▲ S. González ▼ Á. Torres
- 60' ▲ C. Zúniga ▼ A. Motiño
- 60' ▲ D. Ramírez ▼ J. Contreras
- 63' A. Torres
- 68' D. Martinez
- 68' I. López 1-1
- 69' ▲ M. Vega ▼ R. Martínez
- 72' D. Ramírez 2-1
- 75' ▲ C. Bernárdez ▼ J. Ramos
- 75' ▲ D. Reyes ▼ M. Arzú
- 76' ▲ F. Crisanto ▼ I. Castillo
- 77' A. Vega 3-1
- 82' K. J. Guiti Marin
- 83' ▲ G. Chávez ▼ C. Sacaza
- 83' ▲ J. Lacayo ▼ I. López
- 90'+4 G. Chavez
- FT3-1
Đội hình
- C. Samudio
- J. Leverón
- J. Rivera
- J. Arriaga
- I. López ▼ 83'
- A. Motiño ▼ 60'
- C. Sacaza ▼ 83'
- I. Castillo ▼ 76'
- J. Contreras ▼ 60'
- F. Martínez
- A. Vega
Dự bị 11
- C. Zúniga ▲ 60'
- D. Ramírez ▲ 60'
- F. Crisanto ▲ 76'
- G. Chávez ▲ 83'
- J. Lacayo ▲ 83'
- J. Aguilera
- K. Bodden
- L. Ortiz
- M. Techera
- S. Elvir
- T. Sorto
- F. Reyes
- E. Delgado
- J. Cardona ▼ 59'
- Á. Torres ▼ 59'
- N. Marín
- L. Ortiz
- D. Martínez
- M. Arzú ▼ 75'
- J. Ramos ▼ 75'
- R. Martínez ▼ 69'
- K. Güiti
Dự bị 12
- J. Quiróz ▲ 59'
- S. González ▲ 59'
- M. Vega ▲ 69'
- C. Bernárdez ▲ 75'
- D. Reyes ▲ 75'
- A. Hernández
- D. Ávila
- K. Matute
- P. Gotay
- R. Bernárdez
- R. Rodríguez
- S. Pozantes
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 18 | 23 - 21 | +2 | 32 | |
| 3 | 18 | 32 - 22 | +10 | 29 | |
| 3 | 18 | 33 - 14 | +19 | 33 | |
| 5 | 18 | 12 - 15 | -3 | 27 | |
| 6 | 18 | 16 - 19 | -3 | 21 | |
| 7 | 18 | 23 - 32 | -9 | 21 | |
| 7 | 18 | 26 - 32 | -6 | 21 | |
| 9 | 18 | 23 - 30 | -7 | 17 | |
| 10 | 18 | 20 - 38 | -18 | 15 | |
| 10 | 18 | 16 - 41 | -25 | 10 |
So sánh
42Trận đấu38
65Ghi được42
48Thủng lưới54
1.55Bàn thắng mỗi trận1.11
12Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn20
32Hiệp hai21