CD Marathon
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
CD Real Sociedad

CD Marathon vs CD Real Sociedad

Tỷ số chung cuộc: CD Marathon 2-1 CD Real Sociedad tại Liga Nacional, 29 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CD Marathon thắng 5, hòa 4, CD Real Sociedad thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura · Vòng 15
Sân vận động
Estadio Yankel Rosenthal, San Pedro Sula
Phong độ
DWWWD CD Marathon
DWLDL CD Real Sociedad
  1. 17' M. Alvarez
  2. 26' S. Gorga
  3. 29' 0-1 R. Martínez
  4. HT0-1
  5. 46' S. Guevara J. Contreras
  6. 52' C. Zúniga 1-1
  7. 64' F. E. Martinez Hernandez
  8. 66' D. Reyes K. Güiti
  9. 66' S. González M. Arzú
  10. 68' J. Nieto
  11. 71' J. Aguilera
  12. 72' J. Cardona
  13. 72' G. Martínez N. Royón
  14. 80' O. Ramos C. Sacaza
  15. 84' A. Banegas F. Martínez
  16. 84' C. Zúniga11m 2-1
  17. 86' D. Rocha J. Nieto
  18. 90'+7 C. J. Zuniga Bernardez
  19. FT2-1

Đội hình

CD Marathon HLV: J. Nazar
  1. C. Samudio
  2. S. Gorga
  3. K. Bodden
  4. C. Sacaza ▼ 80'
  5. I. Castillo
  6. T. Sorto
  7. J. Contreras ▼ 46'
  8. F. Martínez ▼ 84'
  9. C. Zúniga
  10. N. Royón ▼ 72'
  11. J. Aguilera

Dự bị 9

  1. S. Guevara ▲ 46'
  2. G. Martínez ▲ 72'
  3. O. Ramos ▲ 80'
  4. A. Banegas ▲ 84'
  5. A. Motiño
  6. A. Ramírez
  7. J. Leverón
  8. L. Ortiz
  9. Y. Dolmo
CD Real Sociedad HLV: J. López
  1. F. Reyes
  2. J. Nieto ▼ 86'
  3. M. Álvarez
  4. S. Pozantes
  5. E. Delgado
  6. J. Cardona
  7. L. Ortíz
  8. M. Arzú ▼ 66'
  9. R. Martínez
  10. K. Bernárdez
  11. K. Güiti ▼ 66'

Dự bị 10

  1. D. Reyes ▲ 66'
  2. S. González ▲ 66'
  3. D. Rocha ▲ 86'
  4. D. Ávila
  5. E. Ramos
  6. H. Clark
  7. J. Sánchez
  8. P. Gotay
  9. W. Crisanto
  10. J. Ramos

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
CD Marathon
18 23 - 21 +2 32
3
CD Motagua
18 32 - 22 +10 29
3
CD Olimpia
18 33 - 14 +19 33
5
Génesis
18 12 - 15 -3 27
6
Olancho
18 16 - 19 -3 21
7
CD Real Sociedad
18 23 - 32 -9 21
7
Real Espana
18 26 - 32 -6 21
9
Victoria
18 23 - 30 -7 17
10
Lobos Upnfm
18 20 - 38 -18 15
10
Vida
18 16 - 41 -25 10

So sánh

42Trận đấu38
65Ghi được42
48Thủng lưới54
1.55Bàn thắng mỗi trận1.11
12Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn20
32Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu