Aris Thessalonikis vs Levadiakos
Tỷ số chung cuộc: Aris Thessalonikis 3-0 Levadiakos tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 17 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aris Thessalonikis thắng 5, hòa 4, Levadiakos thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Conference League Group · Vòng 6
- Phong độ
- WWWLD Aris Thessalonikis
- LWLLL Levadiakos
- 34' Martin Frýdek
- 41' Fabricio Pedrozo
- 44' Giannis Kosti
- 45' Giannis Gianniotas
- HT0-0
- 53' Panagiotis Liagas
- 55' Enis Çokaj
- 57' ▲ K. Goumas ▼ G. Balzi
- 57' ▲ L. Jallow ▼ G. Nikas
- 58' ▲ C. Perez ▼ Dudu
- 59' ▲ T. Kadewere ▼ C. Kouame
- 59' ▲ A. Tejero ▼ L. Rose
- 61' Sebastián Palacios
- 64' T. Kadewere · G. Gianniotas 1-0
- 72' C. Perez · T. Kadewere 2-0
- 75' ▲ B. Verbic ▼ E. Cokaj
- 76' ▲ E. Karaj ▼ G. Athanasiadis
- 76' ▲ O. Ozegovic ▼ S. Palacios
- 78' ▲ L. Moron ▼ G. Gianniotas
- 80' T. Kadewere · C. Perez 3-0
- 85' ▲ C. Papadopoulos ▼ F. Pedrozo
- 89' Giannis Kosti
- 89' Giannis Kosti
- FT3-0
Đội hình
- 33G. Athanasiadis ▼ 76' 6.9
- 27N. Fadiga 6.9
- 97F. Jensen 7.5
- 92L. Rose ▼ 59' 6.6
- 17M. Frydek 7.2
- 70G. Gianniotas ⇢ ▼ 78' 7.3
- 78M. Hongla 7.2
- 10U. Racic 7.9
- 28Dudu ▼ 58' 6.6
- 90B. Garre 8.7
- 31C. Kouame ▼ 59' 6.2
Dự bị 11
- 21L. Majkic
- 91E. Karaj ▲ 76' 6.3
- 7C. Perez ⚽ ▲ 58' 8.2
- 9T. Kadewere ⚽2 ▲ 59' 9.7
- 37H. Mendyl
- 49O. Boussaid
- 80L. Moron ▲ 78' 6.5
- 22M. Voriazidis
- 20N. Sonko Sundberg
- 15A. Tejero ▲ 59' 6.9
- 19M. Alfarela
- 88L. Anacker 8.0
- 6T. Tsapras 6.7
- 24P. Liagas 7.2
- 37G. Tsivelekidis 6.2
- 3P. Vichos 6.0
- 23E. Cokaj ▼ 75' 6.6
- 8G. Nikas ▼ 57' 6.6
- 11G. Balzi ▼ 57' 6.9
- 18I. Kosti 5.7
- 34S. Palacios ▼ 76' 6.9
- 15F. Pedrozo ▼ 85' 6.9
Dự bị 12
- 12Y. Lodygin
- 99G. Sourdis
- 33S. Vallindras
- 45O. Ozegovic ▲ 76' 6.7
- 9A. Ozbolt
- 14G. Manthatis
- 31P. Symelidis
- 74C. Papadopoulos ▲ 85' 6.7
- 85K. Goumas ▲ 57' 6.3
- 77B. Verbic ▲ 75' 6.5
- 5G. Kornezos
- 19L. Jallow ▲ 57' 6.2
Thống kê
02⚑11
⚑061
59%Kiểm soát bóng41%
21Dứt điểm5
10Trúng đích1
1Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm1
10Bị chặn2
11Phạt góc0
5Việt vị0
23Phạm lỗi15
2Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua7
0.24Bàn thắng ngăn chặn0.24
397Chuyền bóng287
348Chuyền chính xác232
88%Chính xác chuyền81%
1.62Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 57 - 20 | +37 | 72 | |
| 2 | 26 | 45 - 11 | +34 | 58 | |
| 3 | 26 | 52 - 17 | +35 | 57 | |
| 4 | 32 | 47 - 33 | +14 | 52 | |
| 5 | 26 | 51 - 37 | +14 | 42 | |
| 6 | 26 | 34 - 45 | -11 | 32 | |
| 7 | 26 | 26 - 38 | -12 | 31 | |
| 8 | 26 | 20 - 27 | -7 | 30 | |
| 9 | 26 | 26 - 30 | -4 | 29 | |
| 10 | 26 | 32 - 42 | -10 | 27 | |
| 11 | 26 | 24 - 38 | -14 | 26 | |
| 12 | 26 | 22 - 39 | -17 | 23 | |
| 13 | 26 | 16 - 55 | -39 | 17 | |
| 14 | 26 | 22 - 41 | -19 | 17 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
41Trận đấu42
47Ghi được80
44Thủng lưới56
1.15Bàn thắng mỗi trận1.9
14Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn26
26Hiệp hai50