Aris Thessalonikis vs Levadiakos
Tỷ số chung cuộc: Aris Thessalonikis 3-1 Levadiakos tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 3 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aris Thessalonikis thắng 5, hòa 4, Levadiakos thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 10
- Sân vận động
- Stadio Harilaou Kleánthis Vikelídis, Thessaloníki
- Phong độ
- LWWWL Aris Thessalonikis
- LWLLL Levadiakos
- 9' M. Suleymanov · Hugo Mallo 1-0
- 25' Zini
- 30' 1-1 Zine · T. Tsapras
- 33' Monchu 2-1
- 38' Guillermo Balzi
- 43' Fabiano
- HT2-1
- 46' Fran Vélez
- 57' Panagiotis Symelidis
- 58' ▲ V. Darida ▼ Manu García
- 59' ▲ P. Sisto ▼ C. Diandy
- 63' Loren Morón11m 3-1
- 70' ▲ J. Romo ▼ I. Kosti
- 77' ▲ J. Brabec ▼ Fabiano
- 78' ▲ G. Gianniotas ▼ P. Simelidis
- 81' ▲ L. Rose ▼ Fran Vélez
- 82' ▲ R. Quaison ▼ Loren Morón
- 85' Lindsay Rose
- 86' ▲ A. Ožbolt ▼ M. Moreira
- 87' Panagiotis Liagas
- 90'+7 Vladimír Darida
- FT3-1
Đội hình
- 23Julián 6.9
- 22Hugo Mallo ⇢ 7.7
- 3Fabiano ▼ 77' 7.2
- 4Fran Vélez ▼ 81' 6.9
- 27Juankar 6.6
- 5J. Cifuentes 6.6
- 8Monchu ⚽ 7.9
- 93M. Suleymanov ⚽ 7.6
- 6Manu García ▼ 58' 6.9
- 99C. Diandy ▼ 59' 6.6
- 80Loren Morón ⚽ ▼ 82' 7.0
Dự bị 9
- 16V. Darida ▲ 58' 6.9
- 7P. Sisto ▲ 59' 6.7
- 14J. Brabec ▲ 77' 6.6
- 92L. Rose ▲ 81' 6.3
- 19R. Quaison ▲ 82' 6.3
- 17M. Frýdek
- 10G. Fetfatzidis
- 20F. Sidklev
- 11K. Saverio
- 99D. Gróf 6.6
- 36G. Katris 6.6
- 24P. Liagas 6.7
- 69M. Moreira ▼ 86' 6.5
- 6T. Tsapras ⇢ 6.9
- 18I. Kosti ▼ 70' 7.2
- 23E. Çokaj 7.2
- 3M. Vichos 6.6
- 11G. Balzi 6.7
- 31P. Simelidis ▼ 78' 6.7
- 90Zine ⚽ 7.9
Dự bị 9
- 9J. Romo ▲ 70' 6.9
- 17G. Gianniotas ▲ 78' 6.9
- 21A. Ožbolt ▲ 86' 6.3
- 19L. Jallow
- 1T. Garavelis
- 13S. Havales
- 12A. Mejía
- 20P. Kassos
- 8K. Plegas
Thống kê
03⚑0
⚑540
40%Kiểm soát bóng60%
12Dứt điểm11
6Trúng đích5
5Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn3
0Phạt góc5
3Việt vị1
19Phạm lỗi16
3Thẻ vàng4
3Cứu thua3
342Chuyền bóng504
284Chuyền chính xác437
83%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 45 - 16 | +29 | 60 | |
| 3 | 26 | 31 - 22 | +9 | 50 | |
| 4 | 32 | 48 - 28 | +20 | 53 | |
| 4 | 26 | 51 - 26 | +25 | 46 | |
| 5 | 26 | 31 - 28 | +3 | 42 | |
| 6 | 26 | 37 - 38 | -1 | 36 | |
| 7 | 26 | 32 - 32 | 0 | 35 | |
| 8 | 26 | 27 - 29 | -2 | 35 | |
| 9 | 26 | 20 - 22 | -2 | 33 | |
| 10 | 26 | 30 - 34 | -4 | 28 | |
| 11 | 26 | 30 - 47 | -17 | 28 | |
| 12 | 26 | 20 - 42 | -22 | 22 | |
| 13 | 26 | 24 - 40 | -16 | 21 | |
| 14 | 26 | 14 - 44 | -30 | 15 |
Europa Conference League (Qualification) UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
40Trận đấu37
48Ghi được51
39Thủng lưới45
1.2Bàn thắng mỗi trận1.38
15Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn20
21Hiệp hai28