Levadiakos
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Aris Thessalonikis

Levadiakos vs Aris Thessalonikis

Tỷ số chung cuộc: Levadiakos 1-1 Aris Thessalonikis tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 5 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Levadiakos thắng 1, hòa 4, Aris Thessalonikis thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Conference League Group · Vòng 1
Phong độ
LWLLL Levadiakos
LWWWL Aris Thessalonikis
  1. 10' Martin Hongla
  2. 23' Tino Kadewere
  3. 31' 0-1 B. Garre · T. Kadewere
  4. 36' Giannis Kosti
  5. 45' Hamza Mendyl
  6. HT0-1
  7. 58' B. Verbic · T. Tsapras 1-1
  8. 63' Fabiano
  9. 66' G. Tsivelekidis H. Magnusson
  10. 66' H. Layous G. Balzi
  11. 66' A. Donis G. Gianniotas
  12. 66' F. Jensen U. Racic
  13. 77' P. Symelidis B. Verbic
  14. 77' L. Jallow I. Kosti
  15. 78' C. Kouame B. Garre
  16. 83' O. Boussaid M. Hongla
  17. 83' L. Moron T. Kadewere
  18. 87' O. Ozegovic A. Ozbolt
  19. FT1-1

Đội hình

Levadiakos Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Nikolaos Papadopoulos
  1. 12Y. Lodygin 6.5
  2. 6T. Tsapras 7.5
  3. 24P. Liagas 7.3
  4. 32H. Magnusson ▼ 66' 6.6
  5. 3P. Vichos 6.9
  6. 23E. Cokaj 6.9
  7. 34S. Palacios 5.3
  8. 11G. Balzi ▼ 66' 6.7
  9. 18I. Kosti ▼ 77' 7.0
  10. 77B. Verbic ▼ 77' 7.0
  11. 9A. Ozbolt ▼ 87' 6.5

Dự bị 12

  1. 99G. Sourdis
  2. 88L. Anacker
  3. 45O. Ozegovic ▲ 87' 6.7
  4. 14G. Manthatis
  5. 31P. Symelidis ▲ 77' 6.7
  6. 37G. Tsivelekidis ▲ 66' 7.0
  7. 7H. Layous ▲ 66' 6.6
  8. 74C. Papadopoulos
  9. 85K. Goumas
  10. 8G. Nikas
  11. 5G. Kornezos
  12. 19L. Jallow ▲ 77' 6.6
Aris Thessalonikis Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Michalis Grigoriou
  1. 33G. Athanasiadis 6.6
  2. 15A. Tejero 6.3
  3. 4Fabiano 7.3
  4. 20N. Sonko Sundberg 6.5
  5. 37H. Mendyl 7.0
  6. 90B. Garre ▼ 78' 7.2
  7. 10U. Racic ▼ 66' 6.9
  8. 78M. Hongla ▼ 83' 6.3
  9. 70G. Gianniotas ▼ 66' 6.7
  10. 7C. Perez 6.3
  11. 9T. Kadewere ▼ 83' 7.2

Dự bị 12

  1. 13S. Dioudis
  2. 21L. Majkic
  3. 11A. Donis ▲ 66' 6.7
  4. 31C. Kouame ▲ 78' 6.3
  5. 49O. Boussaid ▲ 83' 6.7
  6. 80L. Moron ▲ 83' 6.2
  7. 22M. Voriazidis
  8. 77M. Panagidis
  9. 28Dudu
  10. 92L. Rose
  11. 97F. Jensen ▲ 66' 6.7
  12. 88M. Kerkez

Thống kê

014
330
60%Kiểm soát bóng40%
9Dứt điểm13
2Trúng đích3
4Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn4
4Phạt góc3
1Việt vị3
15Phạm lỗi17
1Thẻ vàng3
2Cứu thua1
0.12Bàn thắng ngăn chặn0.12
392Chuyền bóng261
304Chuyền chính xác185
78%Chính xác chuyền71%
2.27Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AEK Athens F.C.
32 57 - 20 +37 72
2
Olympiakos Piraeus
26 45 - 11 +34 58
3
PAOK FC
26 52 - 17 +35 57
4
Panathinaikos
32 47 - 33 +14 52
5
Levadiakos
26 51 - 37 +14 42
6
OFI Crete F.C.
26 34 - 45 -11 32
7
Volos NFC
26 26 - 38 -12 31
8
Aris Thessalonikis
26 20 - 27 -7 30
9
Atromitos
26 26 - 30 -4 29
10
Kifisia
26 32 - 42 -10 27
11
Panetolikos
26 24 - 38 -14 26
12
Larisa
26 22 - 39 -17 23
13
Panserraikos F.C.
26 16 - 55 -39 17
14
Asteras Tripolis
26 22 - 41 -19 17
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

42Trận đấu41
80Ghi được47
56Thủng lưới44
1.9Bàn thắng mỗi trận1.15
11Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn16
50Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu