Aris Thessalonikis vs Levadiakos
Tỷ số chung cuộc: Aris Thessalonikis 3-0 Levadiakos tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 21 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aris Thessalonikis thắng 5, hòa 4, Levadiakos thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadio Harilaou Kleánthis Vikelídis, Thessaloníki
- Trọng tài
- G. Tzovaras
- Phong độ
- LWWWL Aris Thessalonikis
- LWLLL Levadiakos
- 12' D. Mancini · A. Gray 1-0
- 29' Dimitris Konstantinidis
- 45'+1 D. Mancini · M. Odubajo 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ P. Diop ▼ B. Dabo
- 46' ▲ Manu García ▼ Rafael Camacho
- 50' Anthony Belmonte
- 58' ▲ K. LuaLua ▼ A. Belmonte
- 62' ▲ G. Nikas ▼ Thierry Moutinho
- 68' A. Gray · L. Palma 3-0
- 73' Panagiotis Symelidis
- 74' ▲ Y. Gervinho ▼ L. Palma
- 75' Cheick Doukouré
- 77' ▲ Regis ▼ P. Simelidis
- 77' ▲ C. Voutsas ▼ G. Vrakas
- 82' ▲ B. Mazikou ▼ M. Peersman
- 83' ▲ C. Chatziioannou ▼ A. Gray
- FT3-0
Đội hình
- 23Julián 7.9
- 22M. Odubajo ⇢ 7.0
- 4Fabiano 7.5
- 14J. Brabec 7.2
- 43M. Peersman ▼ 82' 7.3
- 7D. Mancini ⚽2 8.0
- 8C. Doukouré 7.2
- 6B. Dabo ▼ 46' 6.7
- 64Rafael Camacho ▼ 46' 6.9
- 9A. Gray ⚽ ⇢ ▼ 83' 8.7
- 17L. Palma ⇢ ▼ 74' 7.2
Dự bị 9
- 24P. Diop ▲ 46' 6.9
- 19Manu García ▲ 46' 7.2
- 27Y. Gervinho ▲ 74' 6.3
- 18B. Mazikou ▲ 82' 6.2
- 21C. Chatziioannou ▲ 83'
- 2S. M'Bakata
- 50K. Tanoulis
- 99M. Siampanis
- 10M. García ▲ 46' 7.2
- 44M. Marković 6.3
- 32D. Konstantinidis 6.2
- 5P. Vinícius 6.7
- 22T. Tzimopoulos 6.9
- 3M. Vichos 6.3
- 12A. Mejía 6.2
- 31P. Simelidis ▼ 77' 7.2
- 77A. Belmonte ▼ 58' 6.7
- 19G. Vrakas ▼ 77' 6.5
- 27K. Doumtsios 6.9
- 20Thierry Moutinho ▼ 62' 6.9
Dự bị 9
- 25K. LuaLua ▲ 58' 6.7
- 8G. Nikas ▲ 62' 6.3
- 7Regis ▲ 77' 6.9
- 18C. Voutsas ▲ 77' 6.5
- 24P. Liagas
- 29P. Bahanack
- 97S. Stojanović
- 2A. Dentakis
- 99Gabriel Barbosa
Thống kê
01⚑7
⚑330
59%Kiểm soát bóng41%
12Dứt điểm13
6Trúng đích5
3Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn4
7Phạt góc3
1Việt vị1
14Phạm lỗi19
1Thẻ vàng3
5Cứu thua3
524Chuyền bóng360
446Chuyền chính xác283
85%Chính xác chuyền79%
So sánh
51Trận đấu40
78Ghi được31
57Thủng lưới56
1.53Bàn thắng mỗi trận0.78
15Giữ sạch lưới9
29Trên 2.5 bàn16
38Hiệp hai12