Aris Thessalonikis
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Levadiakos

Aris Thessalonikis vs Levadiakos

Tỷ số chung cuộc: Aris Thessalonikis 2-2 Levadiakos tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 25 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aris Thessalonikis thắng 5, hòa 4, Levadiakos thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 18
Phong độ
LWWWL Aris Thessalonikis
LWLLL Levadiakos
  1. -5' Giannis Gianniotas
  2. 7' Uroš Račić
  3. 22' Monchu
  4. 29' L. Moron 1-0
  5. 38' Konstantinos Goumas
  6. HT1-0
  7. 46' P. Symelidis K. Goumas
  8. 46' 1-1 A. Ozbolt · G. Balzi
  9. 60' Guillermo Balzi
  10. 63' U. Racic · Monchu 2-1
  11. 65' Noah Fadiga
  12. 65' Hörður Magnússon
  13. 68' Sebastián Palacios
  14. 69' H. Layous G. Balzi
  15. 69' G. Manthatis P. Liagas
  16. 77' Dudu G. Misehouy
  17. 84' F. Pedrozo S. Palacios
  18. 84' L. Jallow E. Cokaj
  19. 90'+7 Martin Hongla
  20. 90'+1 Giorgos Athanasiadis
  21. 90'+5 Giannis Kosti
  22. 90'+3 M. Gning U. Racic
  23. 90'+3 G. Gianniotas C. Perez
  24. 90' 2-2 I. Kosti · P. Symelidis
  25. FT2-2

Đội hình

Aris Thessalonikis Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Michalis Grigoriou
  1. 33G. Athanasiadis 5.9
  2. 15A. Tejero 6.5
  3. 4Fabiano 7.2
  4. 20N. Sonko Sundberg 6.7
  5. 27N. Fadiga 6.5
  6. 78M. Hongla 6.5
  7. 7C. Perez ▼ 90' 6.6
  8. 10U. Racic ▼ 90' 7.9
  9. 8Monchu 7.0
  10. 26G. Misehouy ▼ 77' 6.2
  11. 80L. Moron 7.2

Dự bị 12

  1. 91E. Karaj
  2. 21L. Majkic
  3. 28Dudu ▲ 77' 6.3
  4. 6K. Galanopoulos
  5. 77M. Panagidis
  6. 11A. Donis
  7. 25M. Gning ▲ 90'
  8. 30C. Kamtsis
  9. 17M. Frydek
  10. 70G. Gianniotas ▲ 90'
  11. 49O. Boussaid
  12. 22M. Voriazidis
Levadiakos Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: Nikolaos Papadopoulos
  1. 12Y. Lodygin 6.9
  2. 6T. Tsapras 6.5
  3. 24P. Liagas ▼ 69' 6.3
  4. 32H. Magnusson 6.2
  5. 3P. Vichos 6.0
  6. 34S. Palacios ▼ 84' 6.3
  7. 23E. Cokaj ▼ 84' 6.5
  8. 18I. Kosti 8.3
  9. 85K. Goumas ▼ 46' 6.0
  10. 11G. Balzi ▼ 69' 7.2
  11. 9A. Ozbolt 7.3

Dự bị 12

  1. 88L. Anacker
  2. 99G. Sourdis
  3. 4J. Abu Hanna
  4. 5G. Kornezos
  5. 7H. Layous ▲ 69' 6.6
  6. 14G. Manthatis ▲ 69' 6.7
  7. 15F. Pedrozo ▲ 84' 6.9
  8. 19L. Jallow ▲ 84' 6.3
  9. 21S. Juric
  10. 22T. Filon
  11. 31P. Symelidis ▲ 46' 6.6
  12. 36A. Tshibola

Thống kê

067
650
45%Kiểm soát bóng55%
19Dứt điểm8
6Trúng đích2
5Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm4
8Bị chặn4
7Phạt góc6
0Việt vị1
17Phạm lỗi15
6Thẻ vàng5
0Cứu thua4
339Chuyền bóng411
276Chuyền chính xác338
81%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AEK Athens F.C.
32 57 - 20 +37 72
2
Olympiakos Piraeus
26 45 - 11 +34 58
3
PAOK FC
26 52 - 17 +35 57
4
Panathinaikos
32 47 - 33 +14 52
5
Levadiakos
26 51 - 37 +14 42
6
OFI Crete F.C.
26 34 - 45 -11 32
7
Volos NFC
26 26 - 38 -12 31
8
Aris Thessalonikis
26 20 - 27 -7 30
9
Atromitos
26 26 - 30 -4 29
10
Kifisia
26 32 - 42 -10 27
11
Panetolikos
26 24 - 38 -14 26
12
Larisa
26 22 - 39 -17 23
13
Panserraikos F.C.
26 16 - 55 -39 17
14
Asteras Tripolis
26 22 - 41 -19 17
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

41Trận đấu42
47Ghi được80
44Thủng lưới56
1.15Bàn thắng mỗi trận1.9
14Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn26
26Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu