Levadiakos vs Aris Thessalonikis
Tỷ số chung cuộc: Levadiakos 1-1 Aris Thessalonikis tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 26 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Levadiakos thắng 1, hòa 4, Aris Thessalonikis thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 8
- Phong độ
- LWLLL Levadiakos
- LWWWL Aris Thessalonikis
- 6' Fredrik Jensen
- 10' 0-1 P. Liagasphản lưới
- 32' ▲ G. Athanasiadis ▼ S. Dioudis
- 45'+4 Guillermo Balzi
- 45'+8 Lindsay Rose
- HT0-1
- 46' ▲ S. Juric ▼ P. Symelidis
- 56' Álvaro Tejero
- 60' F. Pedrozo · P. Vichos 1-1
- 69' ▲ A. Tshibola ▼ G. Balzi
- 70' ▲ G. Gianniotas ▼ M. Alfarela
- 70' ▲ A. Donis ▼ N. Sonko Sundberg
- 83' ▲ G. Manthatis ▼ F. Pedrozo
- 87' ▲ B. Verbic ▼ E. Cokaj
- 87' ▲ H. Mendyl ▼ K. Galanopoulos
- FT1-1
Đội hình
- 12Y. Lodygin 6.6
- 6T. Tsapras 6.9
- 24P. Liagas 6.2
- 2G. Katris 7.2
- 3P. Vichos ⇢ 6.6
- 23E. Cokaj ▼ 87' 6.9
- 18I. Kosti 6.9
- 34S. Palacios 6.9
- 11G. Balzi ▼ 69' 6.3
- 31P. Symelidis ▼ 46' 6.5
- 15F. Pedrozo ⚽ ▼ 83' 7.6
Dự bị 12
- 88L. Anacker
- 99G. Sourdis
- 22T. Filon
- 37G. Tsivelekidis
- 32H. Magnusson
- 14G. Manthatis ▲ 83' 6.9
- 36A. Tshibola ▲ 69' 6.9
- 85K. Goumas
- 19L. Jallow
- 8K. Plegas
- 77B. Verbic ▲ 87' 6.3
- 21S. Juric ▲ 46' 6.2
- 13S. Dioudis ▼ 32' 6.3
- 24P. Alvaro 6.3
- 20N. Sonko Sundberg ▼ 70' 6.5
- 92L. Rose 6.3
- 97F. Jensen 6.9
- 6K. Galanopoulos ▼ 87' 6.9
- 10U. Racic 6.6
- 8Monchu 6.9
- 15A. Tejero 6.3
- 19M. Alfarela ▼ 70' 6.5
- 80L. Moron 6.5
Dự bị 11
- 33G. Athanasiadis ▲ 32' 7.9
- 27N. Fadiga
- 18O. Morutan
- 37H. Mendyl ▲ 87' 6.7
- 41K. Charoupas
- 70G. Gianniotas ▲ 70' 6.7
- 40P. Sisto
- 11A. Donis ▲ 70' 6.5
- 21L. Majkic
- 25M. Gning
- 26G. Misehouy
Thống kê
01⚑5
⚑730
68%Kiểm soát bóng32%
15Dứt điểm8
4Trúng đích2
5Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn1
5Phạt góc7
1Việt vị2
15Phạm lỗi19
1Thẻ vàng3
1Cứu thua3
445Chuyền bóng206
361Chuyền chính xác123
81%Chính xác chuyền60%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 57 - 20 | +37 | 72 | |
| 2 | 26 | 45 - 11 | +34 | 58 | |
| 3 | 26 | 52 - 17 | +35 | 57 | |
| 4 | 32 | 47 - 33 | +14 | 52 | |
| 5 | 26 | 51 - 37 | +14 | 42 | |
| 6 | 26 | 34 - 45 | -11 | 32 | |
| 7 | 26 | 26 - 38 | -12 | 31 | |
| 8 | 26 | 20 - 27 | -7 | 30 | |
| 9 | 26 | 26 - 30 | -4 | 29 | |
| 10 | 26 | 32 - 42 | -10 | 27 | |
| 11 | 26 | 24 - 38 | -14 | 26 | |
| 12 | 26 | 22 - 39 | -17 | 23 | |
| 13 | 26 | 16 - 55 | -39 | 17 | |
| 14 | 26 | 22 - 41 | -19 | 17 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
42Trận đấu41
80Ghi được47
56Thủng lưới44
1.9Bàn thắng mỗi trận1.15
11Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn16
50Hiệp hai26