Levadiakos
4 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Aris Thessalonikis

Levadiakos vs Aris Thessalonikis

Tỷ số chung cuộc: Levadiakos 4-1 Aris Thessalonikis tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 16 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Levadiakos thắng 1, hòa 4, Aris Thessalonikis thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 23
Sân vận động
Stadio Levadias, Levadia
Phong độ
LWLLL Levadiakos
WWWLD Aris Thessalonikis
  1. 6' Monchu
  2. 21' T. Tsapras · I. Kosti 1-0
  3. 29' 1-1 R. Erramuspephản lưới
  4. 43' Joel Abu Hanna
  5. HT1-1
  6. 46' P. Simelidis J. Abu Hanna
  7. 46' J. Romo M. Moreira
  8. 51' R. Erramuspe · G. Balzi 2-1
  9. 54' P. Simelidis · J. Romo 3-1
  10. 60' G. Fetfatzidis K. Saverio
  11. 60' P. Sisto D. Špikić
  12. 64' F. Pedrozo A. Ožbolt
  13. 67' Hugo Mallo Martín Montoya
  14. 67' C. Diandy Monchu
  15. 74' L. Jallow G. Balzi
  16. 79' F. Pedrozo 4-1
  17. 81' R. Quaison Fran Vélez
  18. 83' P. Liagas I. Kosti
  19. FT4-1

Đội hình

Levadiakos Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: N. Papadopoulos
  1. 12R. Macagno 6.3
  2. 36G. Katris 6.7
  3. 5R. Erramuspe 7.0
  4. 4J. Abu Hanna ▼ 46' 6.6
  5. 6T. Tsapras 7.7
  6. 23E. Çokaj 7.0
  7. 69M. Moreira ▼ 46' 6.3
  8. 3M. Vichos 7.2
  9. 11G. Balzi ▼ 74' 7.0
  10. 18I. Kosti ▼ 83' 7.9
  11. 21A. Ožbolt ▼ 64' 6.3

Dự bị 9

  1. 31P. Simelidis ▲ 46' 7.3
  2. 9J. Romo ▲ 46' 7.0
  3. 15F. Pedrozo ▲ 64' 7.5
  4. 19L. Jallow ▲ 74' 6.7
  5. 24P. Liagas ▲ 83' 6.7
  6. 8K. Plegas
  7. 20P. Kassos
  8. 1T. Garavelis
  9. 7B. Verbič
Aris Thessalonikis Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Ouzounidis
  1. 23Julián 6.7
  2. 33Martín Montoya ▼ 67' 6.3
  3. 3Fabiano 7.2
  4. 4Fran Vélez ▼ 81' 5.6
  5. 37H. Mendyl 6.2
  6. 5J. Cifuentes 6.9
  7. 8Monchu ▼ 67' 6.6
  8. 70D. Špikić ▼ 60' 6.0
  9. 16V. Darida 6.9
  10. 11K. Saverio ▼ 60' 6.3
  11. 80Loren Morón 6.7

Dự bị 9

  1. 10G. Fetfatzidis ▲ 60' 6.6
  2. 7P. Sisto ▲ 60' 7.0
  3. 22Hugo Mallo ▲ 67' 6.2
  4. 99C. Diandy ▲ 67' 6.2
  5. 19R. Quaison ▲ 81' 6.7
  6. 14J. Brabec
  7. 21Rubén Pardo
  8. 30J. Jules
  9. 20F. Sidklev

Thống kê

016
310
40%Kiểm soát bóng60%
13Dứt điểm8
6Trúng đích1
2Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn2
6Phạt góc3
0Việt vị4
10Phạm lỗi15
1Thẻ vàng1
1Cứu thua2
315Chuyền bóng474
246Chuyền chính xác402
78%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympiakos Piraeus
26 45 - 16 +29 60
3
Panathinaikos
26 31 - 22 +9 50
4
AEK Athens F.C.
32 48 - 28 +20 53
4
PAOK FC
26 51 - 26 +25 46
5
Aris Thessalonikis
26 31 - 28 +3 42
6
OFI Crete F.C.
26 37 - 38 -1 36
7
Atromitos
26 32 - 32 0 35
8
Asteras Tripolis
26 27 - 29 -2 35
9
Panetolikos
26 20 - 22 -2 33
10
Levadiakos
26 30 - 34 -4 28
11
Panserraikos F.C.
26 30 - 47 -17 28
12
Volos NFC
26 20 - 42 -22 22
13
Kallithea
26 24 - 40 -16 21
14
Lamia
26 14 - 44 -30 15
Europa Conference League (Qualification) UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

37Trận đấu40
51Ghi được48
45Thủng lưới39
1.38Bàn thắng mỗi trận1.2
9Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn13
28Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu