Levadiakos
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Aris Thessalonikis

Levadiakos vs Aris Thessalonikis

Tỷ số chung cuộc: Levadiakos 1-1 Aris Thessalonikis tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 21 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Levadiakos thắng 1, hòa 4, Aris Thessalonikis thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 14
Sân vận động
Stadio Levadias, Levadia
Trọng tài
A. Papapetrou
Phong độ
LWLLL Levadiakos
LWWWL Aris Thessalonikis
  1. 38' S. Hammond · A. Mejía 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' L. Palma B. Dabo
  4. 46' J. Iturbe S. MBakata
  5. 46' D. Mancini Y. Gervinho
  6. 60' Moses Odubajo
  7. 64' 1-1 L. Palma
  8. 71' K. LuaLua S. Hammond
  9. 78' T. Tzimopoulos G. Vrakas
  10. 85' Konstantinos Doumtsios
  11. 85' Mateo García
  12. 90'+3 T. Tsirigotis K. Doumtsios
  13. FT1-1

Đội hình

Levadiakos Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Velić
  1. 44M. Marković 6.2
  2. 2A. Dentakis 7.3
  3. 6T. Tsapras 7.0
  4. 29P. Bahanack 6.7
  5. 3M. Vichos 6.6
  6. 12A. Mejía 6.2
  7. 4S. Hammond ▼ 71' 7.2
  8. 19G. Vrakas ▼ 78' 7.2
  9. 8G. Nikas 6.7
  10. 27K. Doumtsios ▼ 90' 6.2
  11. 20Thierry Moutinho 7.0

Dự bị 9

  1. 25K. LuaLua ▲ 71' 6.3
  2. 22T. Tzimopoulos ▲ 78' 6.3
  3. 23T. Tsirigotis ▲ 90'
  4. 30S. Panagiotou
  5. 31P. Simelidis
  6. 17G. Gianniotas
  7. 32D. Konstantinidis
  8. 97S. Stojanović
  9. 11Jonas Toró
Aris Thessalonikis Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: A. Pardew
  1. 23Julián 6.6
  2. 22M. Odubajo 6.6
  3. 14J. Brabec 6.7
  4. 43M. Peersman 6.6
  5. 2S. M'Bakata 6.2
  6. 13O. Etebo 6.9
  7. 6B. Dabo ▼ 46' 6.9
  8. 18B. Mazikou 6.9
  9. 10M. García 6.9
  10. 9A. Gray 6.6
  11. 27Y. Gervinho ▼ 46' 6.3

Dự bị 9

  1. 17L. Palma ▲ 46' 7.0
  2. 11J. Iturbe ▲ 46' 6.9
  3. 7D. Mancini ▲ 46' 6.6
  4. 64Rafael Camacho
  5. 19Manu García 6.9
  6. 15E. Rodríguez
  7. 8C. Doukouré
  8. 25C. Marmaridis
  9. 99M. Siampanis

Thống kê

012
520
29%Kiểm soát bóng71%
8Dứt điểm11
4Trúng đích2
3Chệch đích7
3Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
2Phạt góc5
0Việt vị5
18Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
1Cứu thua3
238Chuyền bóng582
157Chuyền chính xác472
66%Chính xác chuyền81%

So sánh

40Trận đấu51
31Ghi được78
56Thủng lưới57
0.78Bàn thắng mỗi trận1.53
9Giữ sạch lưới15
16Trên 2.5 bàn29
12Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu