Panserraikos F.C. vs Kifisia
Tỷ số chung cuộc: Panserraikos F.C. 1-2 Kifisia tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 9 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Panserraikos F.C. thắng 3, hòa 2, Kifisia thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Relegation Group · Vòng 7
- Sân vận động
- Dimotiko Stadio Serron, Serres
- Phong độ
- DLWLL Panserraikos F.C.
- DWDDL Kifisia
- 28' A. Ivan · A. Riera 1-0
- 34' Jorge Pombo
- 44' Apostolos Christopoulos
- HT1-0
- 46' ▲ K. Roukounakis ▼ T. Johnson Eboh
- 46' ▲ D. Theodoridis ▼ A. Christopoulos
- 46' ▲ Miguel Tavares ▼ L. Amani
- 63' 1-1 D. Theodoridis · C. O. Konate
- 66' Adrián Riera
- 71' ▲ S. Ben Sallam ▼ G. Doiranlis
- 73' Bernardo Martins
- 74' Igor Kalinin
- 77' ▲ H. Sousa ▼ A. Botia
- 79' ▲ M. Sofianos ▼ A. Riera
- 81' ▲ D. Simon ▼ G. Sousa
- 85' 1-2 Bernardo · D. Theodoridis
- 89' ▲ Y. Armougom ▼ I. Kalinin
- 89' ▲ A. Maskanakis ▼ M. Tsaousis
- FT1-2
Đội hình
- 77F. Tinaglini 6.9
- 19L. Lyratzis 6.3
- 30Volnei 6.3
- 81V. De Marco 6.6
- 88I. Kalinin ▼ 89' 6.9
- 14M. Tsaousis ▼ 89' 6.3
- 24G. Doiranlis ▼ 71' 7.0
- 40S. Omeonga 6.9
- 7A. Riera ⇢ ▼ 79' 6.9
- 9A. Ivan ⚽ 8.2
- 80N. Karelis 6.7
Dự bị 12
- 20A. Tsompanidis
- 5I. Gelashvili
- 31Y. Armougom ▲ 89' 6.6
- 6S. Ben Sallam ▲ 71' 6.3
- 8A. Liasos
- 17A. Maskanakis ▲ 89' 6.7
- 28E. Brooks
- 21M. Sofianos ▲ 79' 6.9
- 63V. Rumyantsev
- 11Alex Teixeira
- 4A. Karasalidis
- 23C. Georgiadis
- 99M. Ramirez 7.5
- 22C. O. Konate ⇢ 7.3
- 4A. Botia ▼ 77' 6.6
- 5A. Petkov 7.3
- 76Y. Larouci 6.9
- 10G. Sousa ▼ 81' 6.6
- 14T. Johnson Eboh ▼ 46' 6.7
- 88L. Amani ▼ 46' 6.7
- 8Bernardo ⚽ 7.5
- 6J. Pombo 6.2
- 72A. Christopoulos ▼ 46' 6.2
Dự bị 12
- 1V. Xenopoulos
- 75A. Tsilingiris
- 33H. Sousa ▲ 77' 6.6
- 2D. Simon ▲ 81' 6.7
- 90P. Mijic
- 17K. Roukounakis ▲ 46' 6.9
- 9D. Theodoridis ⚽ ▲ 46' 7.6
- 19L. Villafanez
- 11C. Nunnely
- 77Miguel Tavares ▲ 46' 6.9
- 16A. Pothas
- 15T. Faitakis
Thống kê
02⚑6
⚑130
49%Kiểm soát bóng51%
10Dứt điểm11
3Trúng đích4
4Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
6Phạt góc1
1Việt vị3
11Phạm lỗi22
2Thẻ vàng3
2Cứu thua2
1.03Bàn thắng ngăn chặn1.03
372Chuyền bóng403
292Chuyền chính xác335
78%Chính xác chuyền83%
0.72Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.75
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 57 - 20 | +37 | 72 | |
| 2 | 26 | 45 - 11 | +34 | 58 | |
| 3 | 26 | 52 - 17 | +35 | 57 | |
| 4 | 32 | 47 - 33 | +14 | 52 | |
| 5 | 26 | 51 - 37 | +14 | 42 | |
| 6 | 26 | 34 - 45 | -11 | 32 | |
| 7 | 26 | 26 - 38 | -12 | 31 | |
| 8 | 26 | 20 - 27 | -7 | 30 | |
| 9 | 26 | 26 - 30 | -4 | 29 | |
| 10 | 26 | 32 - 42 | -10 | 27 | |
| 11 | 26 | 24 - 38 | -14 | 26 | |
| 12 | 26 | 22 - 39 | -17 | 23 | |
| 13 | 26 | 16 - 55 | -39 | 17 | |
| 14 | 26 | 22 - 41 | -19 | 17 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
37Trận đấu44
26Ghi được47
74Thủng lưới58
0.7Bàn thắng mỗi trận1.07
5Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn20
15Hiệp hai26