Kifisia
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Panserraikos F.C.

Kifisia vs Panserraikos F.C.

Tỷ số chung cuộc: Kifisia 3-0 Panserraikos F.C. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 29 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Kifisia thắng 3, hòa 2, Panserraikos F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 12
Phong độ
DWDDL Kifisia
DLWLL Panserraikos F.C.
  1. 14' Y. Larouci 1-0
  2. 33' David Simón
  3. 33' Igor Kalinin
  4. 45'+2 Angelos Liasos
  5. 45'+1 Angelos Liasos
  6. HT1-0
  7. 56' Timipere Johnson Eboh
  8. 59' Matthew Guillaumier
  9. 65' Volnei Feltes
  10. 65' N. Karelis C. Nunnely
  11. 65' A. Maras A. Ivan
  12. 73' K. Roukounakis R. Perez
  13. 73' E. Brooks S. Omeonga
  14. 74' G. Sousa S. Musiolik
  15. 74' L. Amani T. Johnson Eboh
  16. 74' J. Pombo 2-0
  17. 85' Y. Larouci · J. Pombo 3-0
  18. 86' M. Tsaousis I. Kalinin
  19. 86' Z. Banjaqui A. Green
  20. 87' A. Christopoulos D. Simon
  21. 87' M. Smpokos P. Pantelidis
  22. 90'+5 Konstantinos Roukounakis
  23. 90'+5 Yasser Larouci
  24. FT3-0

Đội hình

Kifisia Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Nikos Panagiotaras
  1. 99M. Ramirez 7.0
  2. 2D. Simon ▼ 87' 6.3
  3. 5A. Petkov 7.0
  4. 38J. Pokorny 7.3
  5. 76Y. Larouci ⚽2 9.3
  6. 14T. Johnson Eboh ▼ 74' 6.6
  7. 11P. Pantelidis ▼ 87' 6.5
  8. 21R. Perez ▼ 73' 7.2
  9. 6J. Pombo 8.7
  10. 7J. Antonisse 7.6
  11. 70S. Musiolik ▼ 74' 6.7

Dự bị 12

  1. 1V. Xenopoulos
  2. 3D. Chouchoumis
  3. 4A. Botia
  4. 8P. Tzimas
  5. 10G. Sousa ▲ 74' 6.7
  6. 17K. Roukounakis ▲ 73' 6.6
  7. 20J. Diaz
  8. 24L. Maidana
  9. 32M. Esquivel
  10. 72A. Christopoulos ▲ 87' 7.2
  11. 77M. Smpokos ▲ 87' 6.6
  12. 88L. Amani ▲ 74' 7.3
Panserraikos F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Cristiano Bacci
  1. 77F. Tinaglini 6.3
  2. 19L. Lyratzis 5.9
  3. 30Volnei 7.6
  4. 81V. De Marco 6.2
  5. 88I. Kalinin ▼ 86' 6.2
  6. 7C. Nunnely ▼ 65' 6.3
  7. 8A. Liasos 5.3
  8. 6M. Guillaumier 5.9
  9. 10A. Green ▼ 86' 6.0
  10. 40S. Omeonga ▼ 73' 6.6
  11. 9A. Ivan ▼ 65' 6.3

Dự bị 12

  1. 20A. Tsompanidis
  2. 55M. Pourliotopoulos
  3. 5I. Gelashvili
  4. 23C. Georgiadis
  5. 14M. Tsaousis ▲ 86' 6.6
  6. 28E. Brooks ▲ 73' 6.2
  7. 24G. Doiranlis
  8. 17A. Maskanakis
  9. 11Z. Banjaqui ▲ 86' 6.9
  10. 16B. A. Galvan
  11. 80N. Karelis ▲ 65' 6.3
  12. 99A. Maras ▲ 65' 6.5

Thống kê

124
431
56%Kiểm soát bóng44%
21Dứt điểm6
6Trúng đích1
7Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm3
13Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn3
4Phạt góc4
1Việt vị3
11Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ1
1Cứu thua3
490Chuyền bóng375
435Chuyền chính xác302
89%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AEK Athens F.C.
32 57 - 20 +37 72
2
Olympiakos Piraeus
26 45 - 11 +34 58
3
PAOK FC
26 52 - 17 +35 57
4
Panathinaikos
32 47 - 33 +14 52
5
Levadiakos
26 51 - 37 +14 42
6
OFI Crete F.C.
26 34 - 45 -11 32
7
Volos NFC
26 26 - 38 -12 31
8
Aris Thessalonikis
26 20 - 27 -7 30
9
Atromitos
26 26 - 30 -4 29
10
Kifisia
26 32 - 42 -10 27
11
Panetolikos
26 24 - 38 -14 26
12
Larisa
26 22 - 39 -17 23
13
Panserraikos F.C.
26 16 - 55 -39 17
14
Asteras Tripolis
26 22 - 41 -19 17
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

44Trận đấu37
47Ghi được26
58Thủng lưới74
1.07Bàn thắng mỗi trận0.7
11Giữ sạch lưới5
20Trên 2.5 bàn20
26Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu