Panserraikos F.C. vs Kifisia
Tỷ số chung cuộc: Panserraikos F.C. 2-1 Kifisia tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 17 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Panserraikos F.C. thắng 3, hòa 2, Kifisia thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 17
- Sân vận động
- Dimotiko Stadio Serron, Serres
- Phong độ
- DLWLL Panserraikos F.C.
- DWDDL Kifisia
- -5' Apostolos Christopoulos
- 30' 0-1 A. Christopoulos · G. Sousa
- HT0-1
- 46' ▲ N. Karelis ▼ A. Liasos
- 50' Marios Sofianos
- 53' ▲ E. Brooks ▼ M. Sofianos
- 59' I. Gelashvili 1-1
- 60' Igor Kalinin
- 60' Moisés Ramírez
- 63' ▲ D. Simon ▼ C. O. Konate
- 63' ▲ R. Perez ▼ L. Amani
- 68' Ethan Duncan Brooks
- 75' ▲ D. Theodoridis ▼ A. Christopoulos
- 75' ▲ C. Nunnely ▼ G. Sousa
- 81' Stephane Omeonga
- 90'+7 Luciano Maidana
- 90'+5 David Simón
- 90' ▲ A. Maskanakis ▼ A. Ivan
- 90'+4 ▲ S. Musiolik ▼ T. Johnson Eboh
- 90' A. Maskanakis · N. Karelis 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 20A. Tsompanidis 6.2
- 5I. Gelashvili ⚽ 7.2
- 30Volnei 7.2
- 88I. Kalinin 6.6
- 19L. Lyratzis 6.6
- 40S. Omeonga 6.3
- 8A. Liasos ▼ 46' 6.9
- 24G. Doiranlis 6.9
- 14M. Tsaousis 6.9
- 9A. Ivan ▼ 90' 6.9
- 21M. Sofianos ▼ 53' 6.5
Dự bị 10
- 77F. Tinaglini
- 13V. Sakalidis
- 4A. Karasalidis
- 23C. Georgiadis
- 22M. Wague
- 31Y. Armougom
- 28E. Brooks ▲ 53' 6.2
- 17A. Maskanakis ⚽ ▲ 90' 7.7
- 80N. Karelis ▲ 46' 7.3
- 47N. Tolios
- 99M. Ramirez 10.0
- 22C. O. Konate ▼ 63' 6.3
- 33H. Sousa 6.6
- 5A. Petkov 6.9
- 24L. Maidana 6.2
- 88L. Amani ▼ 63' 6.3
- 14T. Johnson Eboh ▼ 90' 6.6
- 10G. Sousa ⇢ ▼ 75' 6.7
- 6J. Pombo 7.0
- 7J. Antonisse 7.0
- 72A. Christopoulos ⚽ ▼ 75' 7.3
Dự bị 12
- 1V. Xenopoulos
- 2D. Simon ▲ 63' 6.7
- 3D. Chouchoumis
- 4A. Botia
- 9D. Theodoridis ▲ 75' 6.3
- 11C. Nunnely ▲ 75' 6.3
- 19L. Villafanez
- 21R. Perez ▲ 63' 6.3
- 30M. Patiras
- 38J. Pokorny
- 60G. Konstantakopoulos
- 70S. Musiolik ▲ 90'
Thống kê
04⚑7
⚑340
35%Kiểm soát bóng65%
16Dứt điểm8
12Trúng đích3
4Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm1
7Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn3
7Phạt góc3
5Việt vị1
22Phạm lỗi17
4Thẻ vàng4
2Cứu thua10
250Chuyền bóng472
167Chuyền chính xác399
67%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 57 - 20 | +37 | 72 | |
| 2 | 26 | 45 - 11 | +34 | 58 | |
| 3 | 26 | 52 - 17 | +35 | 57 | |
| 4 | 32 | 47 - 33 | +14 | 52 | |
| 5 | 26 | 51 - 37 | +14 | 42 | |
| 6 | 26 | 34 - 45 | -11 | 32 | |
| 7 | 26 | 26 - 38 | -12 | 31 | |
| 8 | 26 | 20 - 27 | -7 | 30 | |
| 9 | 26 | 26 - 30 | -4 | 29 | |
| 10 | 26 | 32 - 42 | -10 | 27 | |
| 11 | 26 | 24 - 38 | -14 | 26 | |
| 12 | 26 | 22 - 39 | -17 | 23 | |
| 13 | 26 | 16 - 55 | -39 | 17 | |
| 14 | 26 | 22 - 41 | -19 | 17 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
37Trận đấu44
26Ghi được47
74Thủng lưới58
0.7Bàn thắng mỗi trận1.07
5Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn20
15Hiệp hai26