Kifisia vs Panserraikos F.C.
Tỷ số chung cuộc: Kifisia 1-2 Panserraikos F.C. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 4 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Kifisia thắng 3, hòa 2, Panserraikos F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Relegation Group · Vòng 1
- Phong độ
- DWDDL Kifisia
- DLWLL Panserraikos F.C.
- 16' 0-1 M. Tsaousis
- 41' 0-2 M. Tsaousis · A. Ivan
- HT0-2
- 46' ▲ Bernardo ▼ C. Nunnely
- 46' ▲ D. Theodoridis ▼ G. Sousa
- 46' ▲ Miguel Tavares ▼ D. Chouchoumis
- 51' Marios Tsaousis
- 52' J. Pombo11m 1-2
- 55' Jakub Pokorný
- 59' ▲ G. Doiranlis ▼ S. Ben Sallam
- 73' Hugo Sousa
- 73' Moisés Ramírez
- 75' ▲ P. Mijic ▼ A. Christopoulos
- 81' Miguel Tavares
- 83' Miguel Tavares
- 84' ▲ V. Rumyantsev ▼ A. Riera
- 87' ▲ A. Maskanakis ▼ A. Ivan
- 89' Dimitris Theodoridis
- 90'+2 Alexandros Maskanakis
- FT1-2
Đội hình
- 99M. Ramirez 6.9
- 2D. Simon 6.6
- 33H. Sousa 6.2
- 38J. Pokorny 6.3
- 3D. Chouchoumis ▼ 46' 6.2
- 88L. Amani 6.9
- 17K. Roukounakis 7.6
- 11C. Nunnely ▼ 46' 6.2
- 6J. Pombo ⚽ 7.9
- 10G. Sousa ▼ 46' 6.5
- 72A. Christopoulos ▼ 75' 6.2
Dự bị 12
- 75A. Tsilingiris
- 4A. Botia
- 8Bernardo ▲ 46' 7.2
- 90P. Mijic ▲ 75' 6.5
- 9D. Theodoridis ▲ 46' 6.5
- 21R. Perez
- 19L. Villafanez
- 5A. Petkov
- 14T. Johnson Eboh
- 22C. O. Konate
- 77Miguel Tavares ▲ 46' 6.3
- 30M. Patiras
- 77F. Tinaglini 8.0
- 19L. Lyratzis 7.0
- 30Volnei 6.9
- 5I. Gelashvili 6.3
- 81V. De Marco 6.6
- 14M. Tsaousis ⚽2 8.5
- 6S. Ben Sallam ▼ 59' 6.3
- 40S. Omeonga 7.0
- 7A. Riera ▼ 84' 6.2
- 9A. Ivan ⇢ ▼ 87' 7.0
- 11Alex Teixeira 6.6
Dự bị 12
- 20A. Tsompanidis
- 31Y. Armougom
- 8A. Liasos
- 12Riquelme
- 17A. Maskanakis ▲ 87' 6.6
- 28E. Brooks
- 21M. Sofianos
- 24G. Doiranlis ▲ 59' 6.2
- 63V. Rumyantsev ▲ 84' 6.7
- 4A. Karasalidis
- 88I. Kalinin
- 23C. Georgiadis
Thống kê
05⚑9
⚑120
66%Kiểm soát bóng34%
16Dứt điểm6
6Trúng đích3
9Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn1
9Phạt góc1
1Việt vị3
23Phạm lỗi14
5Thẻ vàng2
1Cứu thua5
0.87Bàn thắng ngăn chặn0.87
459Chuyền bóng243
396Chuyền chính xác181
86%Chính xác chuyền74%
1.75Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.72
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 57 - 20 | +37 | 72 | |
| 2 | 26 | 45 - 11 | +34 | 58 | |
| 3 | 26 | 52 - 17 | +35 | 57 | |
| 4 | 32 | 47 - 33 | +14 | 52 | |
| 5 | 26 | 51 - 37 | +14 | 42 | |
| 6 | 26 | 34 - 45 | -11 | 32 | |
| 7 | 26 | 26 - 38 | -12 | 31 | |
| 8 | 26 | 20 - 27 | -7 | 30 | |
| 9 | 26 | 26 - 30 | -4 | 29 | |
| 10 | 26 | 32 - 42 | -10 | 27 | |
| 11 | 26 | 24 - 38 | -14 | 26 | |
| 12 | 26 | 22 - 39 | -17 | 23 | |
| 13 | 26 | 16 - 55 | -39 | 17 | |
| 14 | 26 | 22 - 41 | -19 | 17 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
44Trận đấu37
47Ghi được26
58Thủng lưới74
1.07Bàn thắng mỗi trận0.7
11Giữ sạch lưới5
20Trên 2.5 bàn20
26Hiệp hai15