Panserraikos F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Kifisia

Panserraikos F.C. vs Kifisia

Tỷ số chung cuộc: Panserraikos F.C. 2-0 Kifisia tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 11 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Panserraikos F.C. thắng 3, hòa 2, Kifisia thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Relegation Round · Vòng 7
Sân vận động
Dimotiko Stadio Serron, Serres
Phong độ
DLWLL Panserraikos F.C.
DWDDL Kifisia
  1. HT0-0
  2. 46' M. Tomás S. Mourgos
  3. 46' M. Sofianos A. Maskanakis
  4. 48' Alexandros Parras
  5. 54' P. Staikos 1-0
  6. 57' T. Bifouma J. Menéndez
  7. 58' Z. Chatzistravos · S. Petavrakis 2-0
  8. 66' K. Aleksić Jefté Betancor
  9. 73' Paschalis Staikos
  10. 76' M. Moreira P. Staikos
  11. 79' Marios Sofianos
  12. 80' G. Papavasileiou Z. Chatzistravos
  13. 81' L. Capan S. Ninis
  14. 82' D. Čanađija Mateus Santos
  15. 86' Ognjen Ožegović
  16. FT2-0

Đội hình

Panserraikos F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. García
  1. 20A. Tsompanidis 7.9
  2. 3S. Petavrakis 7.7
  3. 5A. Avlonitis 7.3
  4. 31E. Bergström 7.2
  5. 2K. Pileas 7.2
  6. 26P. Staikos ▼ 76' 7.6
  7. 72I. Ouédraogo 7.5
  8. 21S. Mourgos ▼ 46' 6.3
  9. 18Z. Chatzistravos ▼ 80' 7.2
  10. 17A. Maskanakis ▼ 46' 6.7
  11. 19Jefté Betancor ▼ 66' 6.7

Dự bị 9

  1. 11M. Tomás ▲ 46' 6.9
  2. 23M. Sofianos ▲ 46' 6.5
  3. 14K. Aleksić ▲ 66' 6.3
  4. 69M. Moreira ▲ 76' 7.2
  5. 92G. Papavasileiou ▲ 80' 6.6
  6. 27D. Dankerlui
  7. 22K. Woolery
  8. 33K. Mavropoulos
  9. 13P. Katsikas
Kifisia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: K. Bratsos
  1. 43I. Nikopolidis 6.9
  2. 77E. Smpokos 6.9
  3. 2N. Vafeas 7.2
  4. 28V. Spinos 7.5
  5. 18A. Parras 7.0
  6. 11S. Ninis ▼ 81' 7.6
  7. 60G. Konstantakopoulos 7.2
  8. 10A. Tetteh 6.6
  9. 17Mateus Santos ▼ 82' 6.5
  10. 16J. Menéndez ▼ 57' 6.5
  11. 9O. Ožegović 6.9

Dự bị 6

  1. 23T. Bifouma ▲ 57' 6.7
  2. 31L. Capan ▲ 81' 6.3
  3. 5D. Čanađija ▲ 82' 6.7
  4. 99A. Anagnostopoulos
  5. 6A. Papasavvas
  6. 25I. Miličević

Thống kê

027
520
51%Kiểm soát bóng49%
12Dứt điểm15
4Trúng đích6
7Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm10
1Bị chặn4
7Phạt góc5
2Việt vị0
16Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
6Cứu thua2
451Chuyền bóng438
373Chuyền chính xác353
83%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PAOK FC
26 66 - 21 +45 60
2
AEK Athens F.C.
26 60 - 25 +35 59
3
Olympiakos Piraeus
26 58 - 24 +34 57
4
Panathinaikos
26 62 - 21 +41 56
5
Aris Thessalonikis
36 51 - 44 +7 55
6
Lamia
36 43 - 79 -36 35
7
Asteras Tripolis
26 36 - 46 -10 31
8
Atromitos
26 29 - 44 -15 28
9
Panserraikos F.C.
26 28 - 45 -17 27
10
OFI Crete F.C.
26 26 - 44 -18 25
11
Kifisia
26 31 - 56 -25 21
12
Panetolikos
26 26 - 46 -20 20
13
Volos NFC
26 24 - 52 -28 19
14
PAS Giannina
26 25 - 48 -23 18
Relegation Round

So sánh

42Trận đấu37
47Ghi được45
71Thủng lưới72
1.12Bàn thắng mỗi trận1.22
8Giữ sạch lưới5
19Trên 2.5 bàn24
20Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu