Kifisia vs Panserraikos F.C.
Tỷ số chung cuộc: Kifisia 4-4 Panserraikos F.C. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 17 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Kifisia thắng 3, hòa 2, Panserraikos F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadio Kaisarianis Michalis Kritikopoulos, Athens
- Phong độ
- DWDDL Kifisia
- DLWLL Panserraikos F.C.
- 4' 0-1 P. Deligiannidis
- 12' 0-2 P. Staikos
- 15' Ognjen Ožegović
- 22' 0-3 E. Bergström · S. Mourgos
- 25' Savvas Mourgos
- 33' ▲ A. Parras ▼ L. Agbenyenu
- 34' ▲ G. Konstantakopoulos ▼ T. Bifouma
- 34' ▲ N. Andereggen ▼ N. Peios
- 38' Tomáš Hájek
- 43' Tomáš Hájek
- 43' Tomáš Hájek
- 45'+3 Kosta Aleksić
- HT0-3
- 46' ▲ N. Gkotzamanidis ▼ S. Mourgos
- 47' Nicolas Andereggen
- 56' G. Konstantakopoulos · Botía 1-3
- 58' ▲ A. Tetteh ▼ A. Papasavvas
- 60' ▲ A. Bajrovic ▼ K. Aleksić
- 64' Admir Bajrović
- 66' Alexandros Parras
- 68' ▲ M. Moreira ▼ P. Staikos
- 68' ▲ M. Tomás ▼ Z. Chatzistravos
- 72' Stavros Petavrakis
- 72' ▲ J. Ipalibo ▼ I. Iliev
- 72' O. Ožegović · Mateus Santos 2-3
- 73' Andrews Tetteh
- 77' 2-4 Botíaphản lưới
- 85' Alberto Botía
- 90'+3 ▲ P. Tsagkalidis ▼ K. Pileas
- 90'+6 A. Tetteh · Mateus Santos 3-4
- 90'+11 Botía 1 4-4
- FT4-4
Đội hình
- 1Ö. Kristinsson 5.3
- 21G. Masouras 6.7
- 3Botía ⚽ ⇢ 7.3
- 2N. Vafeas 6.6
- 15L. Agbenyenu ▼ 33' 5.9
- 5N. Peios ▼ 34' 6.3
- 6A. Papasavvas ▼ 58' 6.6
- 17Mateus Santos ⇢2 8.2
- 22I. Iliev ▼ 72' 6.7
- 23T. Bifouma ▼ 34' 6.2
- 9O. Ožegović ⚽ 7.5
Dự bị 9
- 18A. Parras ▲ 33' 6.9
- 60G. Konstantakopoulos ⚽ ▲ 34' 7.3
- 33N. Andereggen ▲ 34' 7.3
- 10A. Tetteh ⚽ ▲ 58' 7.2
- 42J. Ipalibo ▲ 72' 6.7
- 99A. Anagnostopoulos
- 8F. Antunes
- 31L. Capan
- 77E. Smpokos
- 1A. Chovan 5.6
- 64P. Deligiannidis ⚽ 7.3
- 31E. Bergström ⚽ 7.3
- 37T. Hájek 5.2
- 3S. Petavrakis 6.2
- 72I. Ouédraogo 6.9
- 26P. Staikos ⚽ ▼ 68' 7.5
- 21S. Mourgos ⇢ ▼ 46' 6.3
- 18Z. Chatzistravos ▼ 68' 6.5
- 2K. Pileas ▼ 90' 7.0
- 14K. Aleksić ▼ 60' 6.7
Dự bị 9
- 25N. Gkotzamanidis ▲ 46' 6.2
- 9A. Bajrovic ▲ 60' 6.6
- 69M. Moreira ▲ 68' 5.9
- 11M. Tomás ▲ 68' 6.3
- 29P. Tsagkalidis ▲ 90' 6.0
- 13P. Katsikas
- 8K. Thymianis
- 17A. Maskanakis
- 23M. Sofianos
Thống kê
04⚑3
⚑351
60%Kiểm soát bóng40%
20Dứt điểm8
6Trúng đích3
9Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm0
5Bị chặn2
3Phạt góc3
2Việt vị4
15Phạm lỗi22
4Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua2
395Chuyền bóng280
309Chuyền chính xác173
78%Chính xác chuyền62%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 66 - 21 | +45 | 60 | |
| 2 | 26 | 60 - 25 | +35 | 59 | |
| 3 | 26 | 58 - 24 | +34 | 57 | |
| 4 | 26 | 62 - 21 | +41 | 56 | |
| 5 | 36 | 51 - 44 | +7 | 55 | |
| 6 | 36 | 43 - 79 | -36 | 35 | |
| 7 | 26 | 36 - 46 | -10 | 31 | |
| 8 | 26 | 29 - 44 | -15 | 28 | |
| 9 | 26 | 28 - 45 | -17 | 27 | |
| 10 | 26 | 26 - 44 | -18 | 25 | |
| 11 | 26 | 31 - 56 | -25 | 21 | |
| 12 | 26 | 26 - 46 | -20 | 20 | |
| 13 | 26 | 24 - 52 | -28 | 19 | |
| 14 | 26 | 25 - 48 | -23 | 18 |
Relegation Round
So sánh
37Trận đấu42
45Ghi được47
72Thủng lưới71
1.22Bàn thắng mỗi trận1.12
5Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn19
27Hiệp hai20