Panserraikos F.C. vs Kifisia
Tỷ số chung cuộc: Panserraikos F.C. 1-1 Kifisia tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 7 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Panserraikos F.C. thắng 3, hòa 2, Kifisia thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 17
- Sân vận động
- Dimotiko Stadio Serron, Serres
- Phong độ
- DLWLL Panserraikos F.C.
- DWDDL Kifisia
- 4' Loïck Landre
- 8' ▲ M. Tomás ▼ Z. Chatzistravos
- 9' ▲ Botía ▼ L. Landre
- 12' Alberto Botía
- 43' 0-1 T. Bifouma · A. Papasavvas
- HT0-1
- 46' ▲ Mateus Santos ▼ V. Klonaridis
- 47' ▲ N. Vafeas ▼ Botía
- 49' Paschalis Staikos
- 60' Andrews Tetteh
- 62' ▲ A. Oikonomou ▼ P. Staikos
- 62' ▲ Jefté Betancor ▼ S. Mourgos
- 75' ▲ M. Sofianos ▼ M. Tomás
- 75' ▲ K. Woolery ▼ K. Aleksić
- 78' ▲ G. Konstantakopoulos ▼ I. Iliev
- 78' ▲ N. Andereggen ▼ T. Bifouma
- 85' Jefté Betancor · Amr Warda 1-1
- 86' Maximiliano Moreira
- 88' Antonis Papasavvas
- FT1-1
Đội hình
- 1A. Chovan 7.0
- 64P. Deligiannidis 6.6
- 31E. Bergström 6.9
- 8K. Thymianis 7.5
- 2K. Pileas 6.6
- 69M. Moreira 6.9
- 26P. Staikos ▼ 62' 6.2
- 21S. Mourgos ▼ 62' 6.6
- 18Z. Chatzistravos ▼ 8' 6.7
- 7Amr Warda ⇢ 7.5
- 14K. Aleksić ▼ 75' 6.6
Dự bị 9
- 11M. Tomás ▲ 8' 6.3
- 6A. Oikonomou ▲ 62' 6.9
- 19Jefté Betancor ⚽ ▲ 62' 7.2
- 23M. Sofianos ▲ 75' 6.5
- 22K. Woolery ▲ 75' 6.2
- 27D. Dankerlui
- 13P. Katsikas
- 3S. Petavrakis
- 25N. Gkotzamanidis
- 1Ö. Kristinsson 6.7
- 21G. Masouras 6.9
- 4L. Landre ▼ 9' 6.3
- 31L. Capan 7.2
- 20M. Gobeljić 7.3
- 5N. Peios 6.6
- 6A. Papasavvas ⇢ 6.9
- 19V. Klonaridis ▼ 46' 6.9
- 22I. Iliev ▼ 78' 6.7
- 23T. Bifouma ⚽ ▼ 78' 8.5
- 10A. Tetteh 6.6
Dự bị 9
- 3Botía ▲ 9' 6.7
- 17Mateus Santos ▲ 46' 7.0
- 2N. Vafeas ▲ 47' 6.9
- 60G. Konstantakopoulos ▲ 78' 6.3
- 33N. Andereggen ▲ 78' 6.5
- 42J. Ipalibo
- 9O. Ožegović
- 27F. Soloa
- 99A. Anagnostopoulos
Thống kê
02⚑3
⚑340
68%Kiểm soát bóng32%
9Dứt điểm15
1Trúng đích5
4Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn5
3Phạt góc3
6Việt vị0
9Phạm lỗi19
2Thẻ vàng4
4Cứu thua0
526Chuyền bóng252
404Chuyền chính xác147
77%Chính xác chuyền58%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 66 - 21 | +45 | 60 | |
| 2 | 26 | 60 - 25 | +35 | 59 | |
| 3 | 26 | 58 - 24 | +34 | 57 | |
| 4 | 26 | 62 - 21 | +41 | 56 | |
| 5 | 36 | 51 - 44 | +7 | 55 | |
| 6 | 36 | 43 - 79 | -36 | 35 | |
| 7 | 26 | 36 - 46 | -10 | 31 | |
| 8 | 26 | 29 - 44 | -15 | 28 | |
| 9 | 26 | 28 - 45 | -17 | 27 | |
| 10 | 26 | 26 - 44 | -18 | 25 | |
| 11 | 26 | 31 - 56 | -25 | 21 | |
| 12 | 26 | 26 - 46 | -20 | 20 | |
| 13 | 26 | 24 - 52 | -28 | 19 | |
| 14 | 26 | 25 - 48 | -23 | 18 |
Relegation Round
So sánh
42Trận đấu37
47Ghi được45
71Thủng lưới72
1.12Bàn thắng mỗi trận1.22
8Giữ sạch lưới5
19Trên 2.5 bàn24
20Hiệp hai27