Atromitos vs Panetolikos
Tỷ số chung cuộc: Atromitos 1-2 Panetolikos tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 9 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atromitos thắng 5, hòa 1, Panetolikos thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Relegation Group · Vòng 7
- Phong độ
- WLLWD Atromitos
- DLWWW Panetolikos
- 7' S. Zuber · E. Ukaki 1-0
- 10' Samuel Moutoussamy
- 36' Diego Esteban
- HT1-0
- 46' ▲ A. Bouchalakis ▼ G. Satsias
- 46' ▲ A. Matan ▼ Esteban Diego
- 52' 1-1 A. Matan · L. Smyrlis
- 61' Juan Manuel García
- 62' 1-2 J. Garcia11m
- 63' Lenny Lobato
- 66' ▲ K. Aleksic ▼ Lenny Lobato
- 67' ▲ G. Tzovaras ▼ S. Pnevmonidis
- 67' ▲ Quini ▼ S. Tsiloulis
- 76' ▲ Y. Badji ▼ J. Garcia
- 77' ▲ P. Tsantilas ▼ E. Ukaki
- 77' ▲ T. van Weert ▼ M. Baku
- 83' Samuel Moutoussamy
- 86' ▲ S. Ampartzidis ▼ G. Mitoglou
- 87' ▲ C. Manrique ▼ L. Smyrlis
- 90'+3 Andreas Bouchalakis
- FT1-2
Đội hình
- 30V. Athanasiou 6.3
- 7E. Ukaki ⇢ ▼ 77' 6.9
- 4D. Stavropoulos 7.0
- 24G. Mitoglou ▼ 86' 6.7
- 21J. Uronen 6.2
- 8P. Michorl 7.7
- 92S. Moutoussamy 6.3
- 23S. Tsiloulis ▼ 67' 6.6
- 77S. Zuber ⚽ 7.3
- 10S. Pnevmonidis ▼ 67' 6.7
- 32M. Baku ▼ 77' 5.3
Dự bị 12
- 1L. Choutetsiotis
- 25L. Gugeshashvili
- 70Mansur
- 6A. Karamanis
- 20S. Ampartzidis ▲ 86' 6.3
- 19P. Tsantilas ▲ 77' 6.5
- 33K. Batos
- 9T. van Weert ▲ 77' 6.5
- 99G. Tzovaras ▲ 67' 6.7
- 5T. Tsingaras
- 17Quini ▲ 67' 6.9
- 44D. Tsakmakis
- 99Y. Kucherenko 7.2
- 35C. Mavrias 6.3
- 28L. Kojic 7.3
- 2G. Granath 7.0
- 65A. Apostolopoulos 6.3
- 5S. Mladen 6.9
- 70Lenny Lobato ▼ 66' 6.2
- 22Esteban Diego ▼ 46'
- 18G. Satsias ▼ 46' 6.3
- 7L. Smyrlis ⇢ ▼ 87' 7.0
- 31J. Garcia ⚽ ▼ 76' 7.2
Dự bị 12
- 12Z. Zivkovic
- 1M. Pardalos
- 14K. Aleksic ▲ 66' 6.3
- 9J. Aguirre
- 30A. Bregou
- 23G. Agapakis
- 41A. Bouchalakis ▲ 46' 7.5
- 19Farley Rosa
- 10A. Matan ⚽ ▲ 46' 8.0
- 71K. Michalak
- 15C. Manrique ▲ 87' 6.6
- 25Y. Badji ▲ 76' 6.7
Thống kê
01⚑4
⚑330
70%Kiểm soát bóng30%
10Dứt điểm10
3Trúng đích4
6Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
4Phạt góc3
2Việt vị2
15Phạm lỗi17
1Thẻ vàng3
2Cứu thua2
-0.34Bàn thắng ngăn chặn-0.34
562Chuyền bóng238
471Chuyền chính xác187
84%Chính xác chuyền79%
0.95Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.08
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 57 - 20 | +37 | 72 | |
| 2 | 26 | 45 - 11 | +34 | 58 | |
| 3 | 26 | 52 - 17 | +35 | 57 | |
| 4 | 32 | 47 - 33 | +14 | 52 | |
| 5 | 26 | 51 - 37 | +14 | 42 | |
| 6 | 26 | 34 - 45 | -11 | 32 | |
| 7 | 26 | 26 - 38 | -12 | 31 | |
| 8 | 26 | 20 - 27 | -7 | 30 | |
| 9 | 26 | 26 - 30 | -4 | 29 | |
| 10 | 26 | 32 - 42 | -10 | 27 | |
| 11 | 26 | 24 - 38 | -14 | 26 | |
| 12 | 26 | 22 - 39 | -17 | 23 | |
| 13 | 26 | 16 - 55 | -39 | 17 | |
| 14 | 26 | 22 - 41 | -19 | 17 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
44Trận đấu44
58Ghi được42
50Thủng lưới59
1.32Bàn thắng mỗi trận0.95
15Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn19
24Hiệp hai23