Panetolikos vs Atromitos
Tỷ số chung cuộc: Panetolikos 1-0 Atromitos tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 10 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Panetolikos thắng 4, hòa 1, Atromitos thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 22
- Sân vận động
- Stadio Panetolikou, Agrinio
- Phong độ
- DLWWW Panetolikos
- WLLWD Atromitos
- 21' Georgios Tzavellas
- 23' Sebastian Mladen
- 24' N. Karelis · F. Pérez 1-0
- 29' Marios Oikonomou
- 36' ▲ A. Malis ▼ I. Chatzitheodoridis
- 45'+1 Nikola Stajić
- HT1-0
- 46' ▲ A. Camara ▼ D. Tsakmakis
- 52' Nikolaos Karelis
- 68' ▲ João Pedro ▼ N. Karelis
- 68' ▲ N. Vergos ▼ D. Jubitana
- 69' ▲ G. Liavas ▼ S. Díaz
- 74' Aguibou Camara
- 75' ▲ J. Añor ▼ C. Mavrias
- 76' Eder González
- 76' ▲ A. Tsingaras ▼ F. Pérez
- 76' ▲ A. Trimmatis ▼ L. De Bock
- 77' ▲ T. Dierckx ▼ G. Robail
- 77' ▲ N. Athanasiou ▼ K. Kivrakidis
- 90'+5 Antonis Stergiakis
- FT1-0
Đội hình
- 32A. Stergiakis 8.9
- 6M. Oikonomou 5.3
- 5S. Mladen 7.5
- 49N. Stajić 6.9
- 35C. Mavrias ▼ 75' 7.2
- 14Frederico Duarte 7.2
- 34F. Pérez ⇢ ▼ 76' 7.2
- 12I. Chatzitheodoridis ▼ 36' 6.5
- 24P. Silva 7.2
- 22S. Díaz ▼ 69' 7.0
- 7N. Karelis ⚽ ▼ 68' 6.9
Dự bị 9
- 47A. Malis ▲ 36' 6.9
- 45João Pedro ▲ 68' 6.2
- 54G. Liavas ▲ 69' 6.3
- 10J. Añor ▲ 75' 6.9
- 37A. Tsingaras ▲ 76' 6.7
- 26B. Duarte
- 13L. Chaves
- 15S. Lomónaco
- 8C. Belevonis
- 16P. Tsintotas 7.5
- 19K. Kivrakidis ▼ 77' 6.9
- 44D. Tsakmakis ▼ 46' 6.3
- 33G. Tzavellas 7.0
- 28L. De Bock ▼ 76' 7.0
- 6Eder González 7.9
- 26P. Kunde 7.7
- 11D. Jubitana ▼ 68' 6.9
- 7G. Robail ▼ 77' 6.7
- 14K. Angielski 6.3
- 18D. Valencia 6.3
Dự bị 9
- 10A. Camara ▲ 46' 7.2
- 9N. Vergos ▲ 68' 6.9
- 20A. Trimmatis ▲ 76' 6.9
- 55T. Dierckx ▲ 77' 6.9
- 3N. Athanasiou ▲ 77' 6.9
- 17A. Erlingmark
- 30A. Kuen
- 1G. Marchegiani
- 29G. Vrakas
Thống kê
14⚑5
⚑1030
32%Kiểm soát bóng68%
8Dứt điểm15
5Trúng đích5
3Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm8
0Bị chặn3
5Phạt góc10
0Việt vị2
13Phạm lỗi16
4Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua4
260Chuyền bóng550
187Chuyền chính xác473
72%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 66 - 21 | +45 | 60 | |
| 2 | 26 | 60 - 25 | +35 | 59 | |
| 3 | 26 | 58 - 24 | +34 | 57 | |
| 4 | 26 | 62 - 21 | +41 | 56 | |
| 5 | 36 | 51 - 44 | +7 | 55 | |
| 6 | 36 | 43 - 79 | -36 | 35 | |
| 7 | 26 | 36 - 46 | -10 | 31 | |
| 8 | 26 | 29 - 44 | -15 | 28 | |
| 9 | 26 | 28 - 45 | -17 | 27 | |
| 10 | 26 | 26 - 44 | -18 | 25 | |
| 11 | 26 | 31 - 56 | -25 | 21 | |
| 12 | 26 | 26 - 46 | -20 | 20 | |
| 13 | 26 | 24 - 52 | -28 | 19 | |
| 14 | 26 | 25 - 48 | -23 | 18 |
Relegation Round
So sánh
46Trận đấu43
54Ghi được51
66Thủng lưới60
1.17Bàn thắng mỗi trận1.19
10Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn19
26Hiệp hai30