Panetolikos
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Atromitos

Panetolikos vs Atromitos

Tỷ số chung cuộc: Panetolikos 0-1 Atromitos tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 2 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Panetolikos thắng 4, hòa 1, Atromitos thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 21
Sân vận động
Stadio Panetolikou, Agrinio
Phong độ
DLWWW Panetolikos
WLLWD Atromitos
  1. 35' Nikolaos Athanasiou
  2. 36' 0-1 Amr Warda11m
  3. HT0-1
  4. 46' C. Belevonis C. Shielis
  5. 51' Athanasios Karamanis
  6. 55' Giannis Bouzoukis
  7. 61' Epameinondas Pantelakis
  8. 61' Epameinondas Pantelakis
  9. 64' G. Tzovaras T. Karamanis
  10. 67' S. Díaz A. Roa
  11. 67' S. Mladen G. Liavas
  12. 75' Facundo Pérez
  13. 77' S. Lomónaco A. Majdevac
  14. 77' A. Tetteh F. Pérez
  15. 80' Ismahila Ouédraogo
  16. 81' B. Palmezano Amr Warda
  17. 81' D. Jubitana M. Baku
  18. 90'+3 Michalis Bakakis
  19. 90'+2 Sergio Díaz
  20. FT0-1

Đội hình

Panetolikos Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: G. Petrakis
  1. 13L. Chaves 8.5
  2. 16C. Shielis ▼ 46' 6.2
  3. 4E. Pantelakis 6.7
  4. 49N. Stajić 7.3
  5. 35C. Mavrias 6.9
  6. 18I. Bouzoukis 6.2
  7. 10F. Pérez ▼ 77' 6.2
  8. 54G. Liavas ▼ 67' 6.7
  9. 2M. Bakakis 6.3
  10. 20A. Roa ▼ 67' 6.9
  11. 7A. Majdevac ▼ 77' 6.5

Dự bị 9

  1. 8C. Belevonis ▲ 46' 6.2
  2. 25S. Díaz ▲ 67' 6.2
  3. 5S. Mladen ▲ 67' 6.3
  4. 15S. Lomónaco ▲ 77' 6.6
  5. 9A. Tetteh ▲ 77' 6.5
  6. 1M. Pardalos
  7. 90Miguel Luís
  8. 6S. Kontouris
  9. 77E. Nikolaou
Atromitos Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: P. García
  1. 1L. Choutesiotis 6.7
  2. 44D. Tsakmakis 7.5
  3. 31F. Brorsson 6.9
  4. 70Mansur 7.2
  5. 17Quini 6.9
  6. 18I. Ouédraogo 7.6
  7. 5T. Tsingaras 7.7
  8. 3N. Athanasiou 7.6
  9. 66T. Karamanis ▼ 64' 6.6
  10. 32M. Baku ▼ 81' 6.9
  11. 7Amr Warda ▼ 81' 7.6

Dự bị 9

  1. 99G. Tzovaras ▲ 64' 6.3
  2. 30B. Palmezano ▲ 81' 6.6
  3. 11D. Jubitana ▲ 81' 7.3
  4. 14D. Kaloskamis
  5. 55A. Koşelev
  6. 27K. Pomonis
  7. 9T. van Weert
  8. 12M. Mountes
  9. 4D. Stavropoulos

Thống kê

140
520
54%Kiểm soát bóng46%
4Dứt điểm20
0Trúng đích8
4Chệch đích6
2Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm8
0Bị chặn6
0Phạt góc5
1Việt vị3
13Phạm lỗi21
4Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
7Cứu thua0
425Chuyền bóng356
353Chuyền chính xác275
83%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympiakos Piraeus
26 45 - 16 +29 60
3
Panathinaikos
26 31 - 22 +9 50
4
AEK Athens F.C.
32 48 - 28 +20 53
4
PAOK FC
26 51 - 26 +25 46
5
Aris Thessalonikis
26 31 - 28 +3 42
6
OFI Crete F.C.
26 37 - 38 -1 36
7
Atromitos
26 32 - 32 0 35
8
Asteras Tripolis
26 27 - 29 -2 35
9
Panetolikos
26 20 - 22 -2 33
10
Levadiakos
26 30 - 34 -4 28
11
Panserraikos F.C.
26 30 - 47 -17 28
12
Volos NFC
26 20 - 42 -22 22
13
Kallithea
26 24 - 40 -16 21
14
Lamia
26 14 - 44 -30 15
Europa Conference League (Qualification) UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

40Trận đấu38
33Ghi được47
37Thủng lưới45
0.83Bàn thắng mỗi trận1.24
15Giữ sạch lưới8
11Trên 2.5 bàn20
18Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu