Panetolikos vs Atromitos
Tỷ số chung cuộc: Panetolikos 1-0 Atromitos tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 27 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Panetolikos thắng 4, hòa 1, Atromitos thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Relegation Round · Vòng 6
- Sân vận động
- Stadio Panetolikou, Agrinio
- Phong độ
- DLWWW Panetolikos
- WLLWD Atromitos
- 11' Andreas Kuen
- 29' Facundo Pérez
- 31' Pierre Kunde
- 34' Georgios Liavas
- HT0-0
- 48' Jemal Tabidze
- 53' J. Tabidze · A. Malis 1-0
- 60' Lucas Acevedo
- 68' ▲ I. Chatzitheodoridis ▼ G. Liavas
- 68' ▲ João Pedro ▼ S. Lomónaco
- 73' ▲ G. Vrakas ▼ A. Kuen
- 73' ▲ K. Angielski ▼ N. Vergos
- 73' ▲ D. Jubitana ▼ L. Acevedo
- 81' ▲ A. Tsingaras ▼ F. Pérez
- 82' ▲ A. Trimmatis ▼ K. Kivrakidis
- 86' ▲ B. Duarte ▼ J. Añor
- 86' ▲ M. Bakakis ▼ M. Oikonomou
- 87' Pierre Kunde
- 87' Pierre Kunde
- 90'+7 Jemal Tabidze
- 90'+4 Ilias Chatzitheodoridis
- 90'+7 Jemal Tabidze
- FT1-0
Đội hình
- 13L. Chaves 7.7
- 6M. Oikonomou ▼ 86' 7.3
- 47A. Malis ⇢ 7.6
- 4J. Tabidze ⚽ 7.6
- 35C. Mavrias 6.9
- 10J. Añor ▼ 86' 6.9
- 34F. Pérez ▼ 81' 6.6
- 54G. Liavas ▼ 68' 7.2
- 24P. Silva 6.9
- 15S. Lomónaco ▼ 68' 6.9
- 22S. Díaz 7.3
Dự bị 9
- 12I. Chatzitheodoridis ▲ 68' 6.3
- 45João Pedro ▲ 68' 6.6
- 37A. Tsingaras ▲ 81' 6.3
- 26B. Duarte ▲ 86' 6.2
- 2M. Bakakis ▲ 86' 6.3
- 32A. Stergiakis
- 7N. Karelis
- 18I. Bouzoukis
- 14Frederico Duarte
- 1G. Marchegiani 6.6
- 33G. Tzavellas 7.3
- 5L. Acevedo ▼ 73' 6.5
- 28L. De Bock 6.7
- 19K. Kivrakidis ▼ 82' 6.6
- 6Eder González 7.2
- 26P. Kunde 6.7
- 30A. Kuen ▼ 73' 7.2
- 3N. Athanasiou 6.9
- 18D. Valencia 7.2
- 9N. Vergos ▼ 73' 7.2
Dự bị 9
- 29G. Vrakas ▲ 73' 6.3
- 14K. Angielski ▲ 73' 6.3
- 11D. Jubitana ▲ 73' 6.6
- 20A. Trimmatis ▲ 82' 6.6
- 16P. Tsintotas
- 44D. Tsakmakis
- 31T. Karamanis
- 42C. Dimos
- 27K. Pomonis
Thống kê
15⚑3
⚑441
51%Kiểm soát bóng49%
11Dứt điểm14
4Trúng đích6
4Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn4
3Phạt góc4
0Việt vị5
13Phạm lỗi9
5Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ1
5Cứu thua2
367Chuyền bóng344
299Chuyền chính xác265
81%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 66 - 21 | +45 | 60 | |
| 2 | 26 | 60 - 25 | +35 | 59 | |
| 3 | 26 | 58 - 24 | +34 | 57 | |
| 4 | 26 | 62 - 21 | +41 | 56 | |
| 5 | 36 | 51 - 44 | +7 | 55 | |
| 6 | 36 | 43 - 79 | -36 | 35 | |
| 7 | 26 | 36 - 46 | -10 | 31 | |
| 8 | 26 | 29 - 44 | -15 | 28 | |
| 9 | 26 | 28 - 45 | -17 | 27 | |
| 10 | 26 | 26 - 44 | -18 | 25 | |
| 11 | 26 | 31 - 56 | -25 | 21 | |
| 12 | 26 | 26 - 46 | -20 | 20 | |
| 13 | 26 | 24 - 52 | -28 | 19 | |
| 14 | 26 | 25 - 48 | -23 | 18 |
Relegation Round
So sánh
46Trận đấu43
54Ghi được51
66Thủng lưới60
1.17Bàn thắng mỗi trận1.19
10Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn19
26Hiệp hai30