Atromitos vs Panetolikos
Tỷ số chung cuộc: Atromitos 0-2 Panetolikos tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atromitos thắng 5, hòa 1, Panetolikos thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 8
- Sân vận động
- Stadio Peristeriou, Athens
- Phong độ
- WLLWD Atromitos
- DLWWW Panetolikos
- 14' 0-1 D. Stavropoulosphản lưới
- 37' 0-2 I. Bouzoukis · C. Mavrias
- HT0-2
- 46' ▲ D. Jubitana ▼ N. Athanasiou
- 46' ▲ M. Mountes ▼ T. Tsingaras
- 65' ▲ A. Roa ▼ S. Díaz
- 66' ▲ G. Vrakas ▼ D. Stavropoulos
- 66' ▲ P. Michorl ▼ M. Baku
- 73' ▲ D. Kaloskamis ▼ Eder González
- 75' ▲ Miguel Luís ▼ I. Bouzoukis
- 75' ▲ A. Majdevac ▼ S. Lomónaco
- 84' ▲ M. Bakakis ▼ C. Mavrias
- 84' ▲ Daniel Lajud ▼ F. Pérez
- 90' Mattheos Mountes
- FT0-2
Đội hình
- 1L. Choutesiotis 6.5
- 17Quini 6.9
- 4D. Stavropoulos ▼ 66' 6.5
- 70Mansur 6.6
- 3N. Athanasiou ▼ 46' 6.3
- 18I. Ouédraogo 7.2
- 5T. Tsingaras ▼ 46' 6.7
- 7Amr Warda 8.2
- 6Eder González ▼ 73' 6.9
- 32M. Baku ▼ 66' 6.3
- 9T. van Weert 6.6
Dự bị 9
- 11D. Jubitana ▲ 46' 7.0
- 12M. Mountes ▲ 46' 7.3
- 29G. Vrakas ▲ 66' 6.9
- 8P. Michorl ▲ 66' 7.0
- 14D. Kaloskamis ▲ 73' 6.9
- 19P. Tsantilas
- 66T. Karamanis
- 55A. Koşelev
- 44D. Tsakmakis
- 13L. Chaves 7.7
- 35C. Mavrias ⇢ ▼ 84' 7.7
- 16C. Sielis 7.5
- 4E. Pantelakis 7.5
- 49N. Stajić 7.5
- 24P. Silva 7.3
- 18I. Bouzoukis ⚽ ▼ 75' 7.6
- 54G. Liavas 7.2
- 10F. Pérez ▼ 84' 6.2
- 25S. Díaz ▼ 65' 5.9
- 15S. Lomónaco ▼ 75' 6.6
Dự bị 9
- 20A. Roa ▲ 65' 6.6
- 90Miguel Luís ▲ 75' 6.9
- 7A. Majdevac ▲ 75' 6.2
- 2M. Bakakis ▲ 84' 6.6
- 11Daniel Lajud ▲ 84' 6.6
- 77E. Nikolaou
- 8C. Belevonis
- 5S. Mladen
- 1M. Pardalos
Thống kê
01⚑8
⚑100
67%Kiểm soát bóng33%
19Dứt điểm7
4Trúng đích4
8Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm5
12Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn0
8Phạt góc1
9Phạm lỗi10
1Thẻ vàng0
3Cứu thua4
587Chuyền bóng295
509Chuyền chính xác222
87%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 45 - 16 | +29 | 60 | |
| 3 | 26 | 31 - 22 | +9 | 50 | |
| 4 | 32 | 48 - 28 | +20 | 53 | |
| 4 | 26 | 51 - 26 | +25 | 46 | |
| 5 | 26 | 31 - 28 | +3 | 42 | |
| 6 | 26 | 37 - 38 | -1 | 36 | |
| 7 | 26 | 32 - 32 | 0 | 35 | |
| 8 | 26 | 27 - 29 | -2 | 35 | |
| 9 | 26 | 20 - 22 | -2 | 33 | |
| 10 | 26 | 30 - 34 | -4 | 28 | |
| 11 | 26 | 30 - 47 | -17 | 28 | |
| 12 | 26 | 20 - 42 | -22 | 22 | |
| 13 | 26 | 24 - 40 | -16 | 21 | |
| 14 | 26 | 14 - 44 | -30 | 15 |
Europa Conference League (Qualification) UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
38Trận đấu40
47Ghi được33
45Thủng lưới37
1.24Bàn thắng mỗi trận0.83
8Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn11
25Hiệp hai18