Panetolikos
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Atromitos

Panetolikos vs Atromitos

Tỷ số chung cuộc: Panetolikos 1-1 Atromitos tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 4 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Panetolikos thắng 4, hòa 1, Atromitos thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Relegation Group · Vòng 1
Phong độ
DLWWW Panetolikos
WLLWD Atromitos
  1. 16' A. Matan 1-0
  2. 33' Mansur
  3. HT1-0
  4. 46' E. Ukaki A. Karamanis
  5. 46' P. Tsantilas G. Tzovaras
  6. 47' Jere Uronen
  7. 63' G. Satsias Esteban Diego
  8. 63' Lenny Lobato Farley Rosa
  9. 67' S. Pnevmonidis M. Mountes
  10. 76' J. Aguirre Y. Badji
  11. 77' S. Tsiloulis M. Baku
  12. 83' T. van Weert T. Tsingaras
  13. 84' S. Mladen C. Mavrias
  14. 85' E. Nikolaou A. Matan
  15. 90'+4 Lazar Kojić
  16. 90' Christos Sielis
  17. 90' 1-1 D. Jubitana
  18. FT1-1

Đội hình

Panetolikos Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Giannis Anastasiou
  1. 99Y. Kucherenko 6.2
  2. 35C. Mavrias ▼ 84' 7.2
  3. 28L. Kojic 7.5
  4. 16C. Sielis 6.5
  5. 65A. Apostolopoulos 6.9
  6. 41A. Bouchalakis 6.7
  7. 14K. Aleksic 6.9
  8. 22Esteban Diego ▼ 63'
  9. 10A. Matan ▼ 85' 8.2
  10. 19Farley Rosa ▼ 63' 6.9
  11. 25Y. Badji ▼ 76' 6.6

Dự bị 12

  1. 12Z. Zivkovic
  2. 5S. Mladen ▲ 84' 6.5
  3. 31J. Garcia
  4. 18G. Satsias ▲ 63' 6.2
  5. 9J. Aguirre ▲ 76' 6.6
  6. 70Lenny Lobato ▲ 63' 6.3
  7. 77E. Nikolaou ▲ 85' 6.3
  8. 30A. Bregou
  9. 71K. Michalak
  10. 15C. Manrique
  11. 8C. Belevonis
  12. 3C. Manos
Atromitos Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Dusan Kerkez
  1. 25L. Gugeshashvili 5.9
  2. 12M. Mountes ▼ 67' 6.5
  3. 4D. Stavropoulos 6.7
  4. 70Mansur 6.3
  5. 21J. Uronen 5.9
  6. 6A. Karamanis ▼ 46' 6.5
  7. 5T. Tsingaras ▼ 83' 7.3
  8. 11D. Jubitana 7.7
  9. 8P. Michorl 6.9
  10. 32M. Baku ▼ 77' 6.7
  11. 99G. Tzovaras ▼ 46' 6.5

Dự bị 11

  1. 1L. Choutetsiotis
  2. 30V. Athanasiou
  3. 20S. Ampartzidis
  4. 7E. Ukaki ▲ 46' 7.0
  5. 19P. Tsantilas ▲ 46' 6.3
  6. 10S. Pnevmonidis ▲ 67' 6.7
  7. 33K. Batos
  8. 9T. van Weert ▲ 83' 6.5
  9. 23S. Tsiloulis ▲ 77' 6.7
  10. 44D. Tsakmakis
  11. 16G. Papadopoulos

Thống kê

023
1020
33%Kiểm soát bóng67%
9Dứt điểm10
3Trúng đích4
5Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn1
3Phạt góc10
2Việt vị0
10Phạm lỗi19
2Thẻ vàng2
2Cứu thua2
0.15Bàn thắng ngăn chặn0.15
263Chuyền bóng533
179Chuyền chính xác461
68%Chính xác chuyền86%
1.09Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.83

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AEK Athens F.C.
32 57 - 20 +37 72
2
Olympiakos Piraeus
26 45 - 11 +34 58
3
PAOK FC
26 52 - 17 +35 57
4
Panathinaikos
32 47 - 33 +14 52
5
Levadiakos
26 51 - 37 +14 42
6
OFI Crete F.C.
26 34 - 45 -11 32
7
Volos NFC
26 26 - 38 -12 31
8
Aris Thessalonikis
26 20 - 27 -7 30
9
Atromitos
26 26 - 30 -4 29
10
Kifisia
26 32 - 42 -10 27
11
Panetolikos
26 24 - 38 -14 26
12
Larisa
26 22 - 39 -17 23
13
Panserraikos F.C.
26 16 - 55 -39 17
14
Asteras Tripolis
26 22 - 41 -19 17
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

44Trận đấu44
42Ghi được58
59Thủng lưới50
0.95Bàn thắng mỗi trận1.32
9Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn21
23Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu