Panetolikos
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Atromitos

Panetolikos vs Atromitos

Tỷ số chung cuộc: Panetolikos 0-2 Atromitos tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 23 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Panetolikos thắng 4, hòa 1, Atromitos thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 1
Phong độ
DLWWW Panetolikos
WLLWD Atromitos
  1. 20' Miguel Luís
  2. 41' 0-1 B. Palmezano · P. Michorl
  3. HT0-1
  4. 46' K. Michalak V. Rados
  5. 55' Brayan Palmezano
  6. 61' A. Matan A. Apostolopoulos
  7. 61' K. Aleksic J. Aguirre
  8. 62' T. Tsingaras B. Palmezano
  9. 69' D. Jubitana G. Tzovaras
  10. 72' C. Belevonis Esteban Diego
  11. 78' Ognjen Ožegović
  12. 79' M. Mountes O. Ozegovic
  13. 79' T. van Weert P. Michorl
  14. 81' 0-2 D. Jubitana
  15. 84' S. Kontouris M. Luis
  16. FT0-2

Đội hình

Panetolikos Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Giannis Petrakis
  1. 13L. Chaves 6.3
  2. 45D. Galiatsos 6.3
  3. 16C. Sielis 7.2
  4. 49N. Stajic 6.9
  5. 65A. Apostolopoulos ▼ 61' 6.6
  6. 30V. Rados ▼ 46' 6.6
  7. 28L. Kojic 6.9
  8. 90M. Luis ▼ 84' 6.9
  9. 22Esteban Diego ▼ 72'
  10. 15C. Manrique 6.7
  11. 9J. Aguirre ▼ 61' 6.2

Dự bị 12

  1. 1M. Pardalos
  2. 12Z. Zivkovic
  3. 4U. Garcia
  4. 3C. Manos
  5. 23G. Agapakis
  6. 8C. Belevonis ▲ 72' 6.3
  7. 6S. Kontouris ▲ 84' 6.9
  8. 71K. Michalak ▲ 46' 6.9
  9. 10A. Matan ▲ 61' 6.3
  10. 77E. Nikolaou
  11. 14K. Aleksic ▲ 61' 6.7
  12. 17V. Kakionis
Atromitos Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Leonidas Vokolos
  1. 1L. Choutetsiotis 6.5
  2. 17Quini 7.3
  3. 4D. Stavropoulos 7.2
  4. 70Mansur 7.2
  5. 21J. Uronen 7.5
  6. 32M. Baku 6.5
  7. 18I. Ouedraogo 6.9
  8. 8P. Michorl ▼ 79' 7.3
  9. 99G. Tzovaras ▼ 69' 6.3
  10. 10B. Palmezano ▼ 62' 7.5
  11. 7O. Ozegovic ▼ 79' 6.3

Dự bị 12

  1. 55A. Koselev
  2. 30V. Athanasiou
  3. 6A. Karamanis
  4. 16G. Papadopoulos
  5. 44D. Tsakmakis
  6. 20S. Ampartzidis
  7. 33K. Batos
  8. 12M. Mountes ▲ 79' 6.3
  9. 5T. Tsingaras ▲ 62' 6.5
  10. 11D. Jubitana ▲ 69' 7.0
  11. 19P. Tsantilas
  12. 9T. van Weert ▲ 79' 6.2

Thống kê

011
420
53%Kiểm soát bóng47%
11Dứt điểm14
0Trúng đích3
4Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn7
1Phạt góc4
1Việt vị0
12Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
2Cứu thua0
463Chuyền bóng420
371Chuyền chính xác333
80%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AEK Athens F.C.
32 57 - 20 +37 72
2
Olympiakos Piraeus
26 45 - 11 +34 58
3
PAOK FC
26 52 - 17 +35 57
4
Panathinaikos
32 47 - 33 +14 52
5
Levadiakos
26 51 - 37 +14 42
6
OFI Crete F.C.
26 34 - 45 -11 32
7
Volos NFC
26 26 - 38 -12 31
8
Aris Thessalonikis
26 20 - 27 -7 30
9
Atromitos
26 26 - 30 -4 29
10
Kifisia
26 32 - 42 -10 27
11
Panetolikos
26 24 - 38 -14 26
12
Larisa
26 22 - 39 -17 23
13
Panserraikos F.C.
26 16 - 55 -39 17
14
Asteras Tripolis
26 22 - 41 -19 17
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

44Trận đấu44
42Ghi được58
59Thủng lưới50
0.95Bàn thắng mỗi trận1.32
9Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn21
23Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu